short-armed
/'ʃɔ:t'ɑ:md/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cánh tay ngắn: Mô tả một người hoặc sinh vật có đôi cánh tay ngắn hơn so với mức bình thường hoặc so với tỷ lệ cơ thể.
- Được thực hiện với cánh tay gập vào, không vươn dài ra: Dùng để mô tả một động tác, đặc biệt là một cú đánh trong thể thao, được thực hiện khi cánh tay không duỗi thẳng hoàn toàn mà ở tư thế gập lại, tạo ra lực trong cự ly gần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cartoon character is often depicted as short-armed. (Nhân vật hoạt hình thường được miêu tả là có cánh tay ngắn.)
- He delivered a powerful short-armed punch to his opponent's body. (Anh ấy ra một cú đấm mạnh bằng cánh tay gập vào người đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "short-armed shot" (trong bóng rổ hoặc bóng chuyền): Cú ném hoặc đập bóng được thực hiện khi cánh tay không vươn cao hết mức, thường ở cự ly gần rổ hoặc lưới.
- The player scored with a quick short-armed shot under the basket. (Cầu thủ ghi điểm bằng một cú ném nhanh với tay gập dưới rổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Short-arm (tính từ kết hợp): Đôi khi được dùng như một tính từ ghép trước danh từ.
- a short-arm technique (một kỹ thuật dùng cánh tay gập)
Từ đồng nghĩa
- Stubby-armed: Có cánh tay ngắn và mập.
- Close-range (khi nói về cú đánh): Ở cự ly gần.
Từ trái nghĩa
- Long-armed: Có cánh tay dài.
- Full-extension shot/ punch: Cú đánh/ ném với cánh tay duỗi thẳng hoàn toàn.
tính từ
- có cánh tay ngắn
- đánh bằng cánh tay gập vào (cú đánh)