short-dated
/'ʃɔ:t'deitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngắn kỳ, ngắn hạn: Dùng để mô tả các công cụ tài chính, chứng khoán hoặc hóa đơn có thời hạn đáo hạn (thời gian còn lại cho đến khi được thanh toán) rất ngắn, thường là dưới 5 năm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company prefers to invest in short-dated government bonds to maintain liquidity. (Công ty thích đầu tư vào trái phiếu chính phủ ngắn kỳ để duy trì tính thanh khoản.)
- These are short-dated bills, maturing in less than six months. (Đây là các hóa đơn ngắn kỳ, sẽ đáo hạn trong vòng chưa đầy sáu tháng.)
- Investors seeking lower risk often turn to short-dated securities. (Các nhà đầu tư tìm kiếm rủi ro thấp hơn thường chuyển sang các chứng khoán ngắn hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tài chính: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng để phân biệt với các công cụ "medium-dated" (trung hạn) và "long-dated" (dài hạn). Nó nhấn mạnh vào khía cạnh thời gian còn lại cho đến ngày đáo hạn.
- The central bank's policy focuses on influencing yields for short-dated debt. (Chính sách của ngân hàng trung ương tập trung vào việc tác động đến lợi suất của nợ ngắn hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Short-term (adj): Ngắn hạn (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho kế hoạch, mục tiêu, không chỉ công cụ tài chính).
- We have a short-term goal to increase sales. (Chúng tôi có một mục tiêu ngắn hạn là tăng doanh số.)
- Near-term (adj): Trong tương lai gần, ngắn hạn (thường dùng cho dự báo hoặc sự kiện).
- The near-term outlook for the economy is positive. (Triển vọng ngắn hạn cho nền kinh tế là tích cực.)
Từ đồng nghĩa
- Short-maturity: Có kỳ hạn ngắn.
- Short-tenor: Có thời hạn ngắn (thường dùng trong ngân hàng).
Từ trái nghĩa
- Long-dated: Dài kỳ, dài hạn (có thời hạn đáo hạn dài, thường trên 5-10 năm).
- Long-term: Dài hạn.
tính từ
- ngắn kỳ (phiếu, hoá đơn)