short
Tính từ:
- Ngắn (về chiều dài hoặc thời gian): Chỉ một vật, khoảng cách hoặc khoảng thời gian có độ dài hạn chế.
- Thấp, lùn (về chiều cao): Dùng để mô tả người hoặc vật có chiều cao khiêm tốn.
- Thiếu, không đủ: Biểu thị sự thiếu hụt, không đạt đến một mức độ, số lượng hoặc tiêu chuẩn nào đó.
- Cộc lốc, lỗ mãng: Chỉ cách cư xử hoặc lời nói thiếu kiên nhẫn, thiếu lịch sự.
- Giòn, dễ vỡ vụn (về bánh, đồ ăn): Mô tả kết cấu của thực phẩm, đặc biệt là bánh ngọt.
- Ngắn (về nguyên âm trong ngôn ngữ học): Chỉ nguyên âm có thời lượng phát âm ngắn.
Phó từ:
- Một cách đột ngột, bất thình lình: Hành động xảy ra mà không có cảnh báo trước.
- Không đạt tới, thiếu: Ở một vị trí hoặc mức độ không đạt đến một điểm mục tiêu.
- Một cách ngắn gọn, cộc lốc: Nói hoặc trả lời một cách thiếu kiên nhẫn.
Danh từ:
- Phim ngắn, truyện ngắn: Một tác phẩm điện ảnh hoặc văn học có độ dài hạn chế.
- Quần soóc: Trang phục có phần ống ngắn.
- Mạch ngắn (trong điện học): Sự tiếp xúc bất thường gây ra dòng điện lớn.
- Cốc rượu mạnh nhỏ: Một lượng nhỏ đồ uống có cồn mạnh.
Ngoại động từ:
- Làm chập mạch, gây đoản mạch: Tạo ra một mạch điện ngắn.
Tính từ:
- She has short hair. (Cô ấy có mái tóc ngắn.)
- The meeting was surprisingly short. (Cuộc họp ngắn một cách đáng ngạc nhiên.)
- We are short of staff this week. (Chúng tôi thiếu nhân viên tuần này.)
- He was very short with the customer. (Anh ta rất cộc lốc với khách hàng.)
Phó từ:
- The car stopped short to avoid the dog. (Chiếc xe dừng lại bất thình lình để tránh con chó.)
- His arrow fell short of the target. (Mũi tên của anh ta rơi không tới đích.)
- "Not now," he said short. ("Không phải lúc này," anh ta nói cộc lốc.)
Danh từ:
- He directed an award-winning short. (Anh ấy đạo diễn một phim ngắn đoạt giải.)
- He wore shorts to the beach. (Anh ấy mặc quần soóc ra bãi biển.)
- There might be a short in the wiring. (Có thể có mạch ngắn trong hệ thống dây điện.)
Ngoại động từ:
- A faulty wire shorted the entire system. (Một sợi dây hỏng đã làm chập mạch toàn bộ hệ thống.)
"In short": Nói tóm lại, tóm tắt lại.
- In short, the project was a success. (Nói tóm lại, dự án đã thành công.)
"For short": Gọi tắt.
- His name is Benjamin, but we call him Ben for short. (Tên anh ấy là Benjamin, nhưng chúng tôi gọi tắt là Ben.)
"To make short work of something": Làm cái gì đó rất nhanh chóng, dễ dàng.
- She made short work of her homework. (Cô ấy làm xong bài tập về nhà rất nhanh.)
"Short of (something)": Thiếu cái gì đó; ngoại trừ, trừ phi.
- We are short of time. (Chúng ta thiếu thời gian.)
- Short of a miracle, we will lose. (Trừ phi có phép màu, chúng ta sẽ thua.)
Shorten (động từ): Làm cho ngắn hơn.
- Can you shorten this skirt for me? (Bạn có thể làm ngắn chiếc váy này cho tôi được không?)
Shortage (danh từ): Sự thiếu hụt.
- There is a shortage of clean water. (Có sự thiếu hụt nước sạch.)
Shortly (phó từ): Ngay sau đó, sớm; một cách cộc cằn.
- The manager will see you shortly. (Quản lý sẽ gặp bạn sớm thôi.)
Short-circuit (danh từ/động từ): Mạch ngắn; làm chập mạch. (LƯU Ý: Đây là một từ ghép, được liệt kê riêng ở đây).
- A short-circuit caused the fire. (Một mạch ngắn gây ra đám cháy.)
- Tính từ (ngắn): Brief, concise, abbreviated.
- Tính từ (thấp): Small, petite.
- Tính từ (thiếu): Deficient, lacking, insufficient.
- Tính từ (cộc lốc): Abrupt, curt, brusque.
Fall short (of): Không đạt được (một mục tiêu, tiêu chuẩn).
- The results fell short of our expectations. (Kết quả không đạt được kỳ vọng của chúng tôi.)
Run short (of): Bắt đầu cạn kiệt, thiếu.
- We are running short of fuel. (Chúng ta sắp hết nhiên liệu rồi.)
Cut short: Làm gián đoạn, kết thúc sớm hơn dự định.
- The interview was cut short due to technical issues. (Buổi phỏng vấn bị cắt ngắn vì sự cố kỹ thuật.)
The long and the short of it: Nói tóm lại, bản chất của vấn đề.
- The long and the short of it is that we need more money. (Nói tóm lại thì chúng ta cần thêm tiền.)
Short and sweet: Ngắn gọn và dễ chịu (thường về bài phát biểu, cuộc họp).
- His speech was short and sweet. (Bài phát biểu của anh ấy ngắn gọn và dễ chịu.)
To have a short fuse: Dễ nổi nóng, dễ mất bình tĩnh.
- Be careful what you say; he has a very short fuse. (Cẩn thận lời nói của bạn; anh ta rất dễ nổi nóng.)
- ngắn, cụt
- a short storytruyện ngắn
- a short way offkhông xa
- to have a short memorycó trí nhớ kém
- lùn, thấp (người)
- thiển cận, chỉ thấy việc trước mắt
- to take short viewsthiển cận, không nhìn xa trông rộng
- thiếu, không có, hụt, không tới
- short of teathiếu chè
- to be short of handsthiếu nhân công
- this book is short of satisfactoryquyển sách này còn nhiều thiếu sót
- gọn, ngắn, tắt
- in shortnói tóm lại
- he is called Bob for shortngười ta gọi tắt nó là Bóp
- vô lễ, xấc, cộc lốc
- to be short with somebodyvô lễ với ai
- giòn (bánh)
- bán non, bán trước khi có hàng để giao
- (ngôn ngữ học) ngắn (nguyên âm, âm tiết)
Idioms
- an escape short of marvellousmột sự trốn thoát thật là kỳ lạ
- to make short work of x work something shortmột cốc rượu mạnh
- bất thình lình, bất chợt
- to bring (pull) up shortngừng lại bất thình lình
- to stop shortchấm dứt bất thình lình, không tiếp tục đến cùng; chặn đứng
- to take somebody up short; to cut somebody shortngắt lời ai
- trước thời hạn thông thường, trước thời hạn chờ đợi
- to sell shortbán non, bán trước khi có hàng để giao
- short oftrừ, trừ phi
- (ngôn ngữ học) nguyên âm ngắn; âm tiết ngắn
- phim ngắn
- (điện học), (thông tục) mạch ngắn, mạch chập
- cú bắn không tới đích
- (thông tục) cốc rượu mạnh
- (số nhiều) quần soóc
- (số nhiều) những mảnh thừa, những mảnh vụn (cắt ra khi sản xuất cái gì)
- sự bán non, sự bán trước khi có hàng để giao
Idioms
- the long and the short of it(xem) long
- (thông tục) làm ngắn mạch, làm chập mạch ((cũng) short-circuit)