short

/ʃɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
short

The salesgirl was very short with him.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngắn (về chiều dài hoặc thời gian): Chỉ một vật, khoảng cách hoặc khoảng thời gian độ dài hạn chế.
    • Thấp, lùn (về chiều cao): Dùng để mô tả người hoặc vật chiều cao khiêm tốn.
    • Thiếu, không đủ: Biểu thị sự thiếu hụt, không đạt đến một mức độ, số lượng hoặc tiêu chuẩn nào đó.
    • Cộc lốc, lỗ mãng: Chỉ cách cư xử hoặc lời nói thiếu kiên nhẫn, thiếu lịch sự.
    • Giòn, dễ vỡ vụn (về bánh, đồ ăn): Mô tả kết cấu của thực phẩm, đặc biệt bánh ngọt.
    • Ngắn (về nguyên âm trong ngôn ngữ học): Chỉ nguyên âm thời lượng phát âm ngắn.
  2. Phó từ:

    • Một cách đột ngột, bất thình lình: Hành động xảy ra không cảnh báo trước.
    • Không đạt tới, thiếu: Ở một vị trí hoặc mức độ không đạt đến một điểm mục tiêu.
    • Một cách ngắn gọn, cộc lốc: Nói hoặc trả lời một cách thiếu kiên nhẫn.
  3. Danh từ:

    • Phim ngắn, truyện ngắn: Một tác phẩm điện ảnh hoặc văn học độ dài hạn chế.
    • Quần soóc: Trang phục phần ống ngắn.
    • Mạch ngắn (trong điện học): Sự tiếp xúc bất thường gây ra dòng điện lớn.
    • Cốc rượu mạnh nhỏ: Một lượng nhỏ đồ uống cồn mạnh.
  4. Ngoại động từ:

    • Làm chập mạch, gây đoản mạch: Tạo ra một mạch điện ngắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has short hair. ( ấy mái tóc ngắn.)
    • The meeting was surprisingly short. (Cuộc họp ngắn một cách đáng ngạc nhiên.)
    • We are short of staff this week. (Chúng tôi thiếu nhân viên tuần này.)
    • He was very short with the customer. (Anh ta rất cộc lốc với khách hàng.)
  • Phó từ:

    • The car stopped short to avoid the dog. (Chiếc xe dừng lại bất thình lình để tránh con chó.)
    • His arrow fell short of the target. (Mũi tên của anh ta rơi không tới đích.)
    • "Not now," he said short. ("Không phải lúc này," anh ta nói cộc lốc.)
  • Danh từ:

    • He directed an award-winning short. (Anh ấy đạo diễn một phim ngắn đoạt giải.)
    • He wore shorts to the beach. (Anh ấy mặc quần soóc ra bãi biển.)
    • There might be a short in the wiring. (Có thể mạch ngắn trong hệ thống dây điện.)
  • Ngoại động từ:

    • A faulty wire shorted the entire system. (Một sợi dây hỏng đã làm chập mạch toàn bộ hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In short": Nói tóm lại, tóm tắt lại.

    • In short, the project was a success. (Nói tóm lại, dự án đã thành công.)
  • "For short": Gọi tắt.

    • His name is Benjamin, but we call him Ben for short. (Tên anh ấy Benjamin, nhưng chúng tôi gọi tắt Ben.)
  • "To make short work of something": Làm cái đó rất nhanh chóng, dễ dàng.

    • She made short work of her homework. ( ấy làm xong bài tập về nhà rất nhanh.)
  • "Short of (something)": Thiếu cái đó; ngoại trừ, trừ phi.

    • We are short of time. (Chúng ta thiếu thời gian.)
    • Short of a miracle, we will lose. (Trừ phi phép màu, chúng ta sẽ thua.)
Biến thể từ gần giống
  • Shorten (động từ): Làm cho ngắn hơn.

    • Can you shorten this skirt for me? (Bạn có thể làm ngắn chiếc váy này cho tôi được không?)
  • Shortage (danh từ): Sự thiếu hụt.

    • There is a shortage of clean water. ( sự thiếu hụt nước sạch.)
  • Shortly (phó từ): Ngay sau đó, sớm; một cách cộc cằn.

    • The manager will see you shortly. (Quản lý sẽ gặp bạn sớm thôi.)
  • Short-circuit (danh từ/động từ): Mạch ngắn; làm chập mạch. (LƯU Ý: Đây một từ ghép, được liệt kê riêngđây).

    • A short-circuit caused the fire. (Một mạch ngắn gây ra đám cháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (ngắn): Brief, concise, abbreviated.
  • Tính từ (thấp): Small, petite.
  • Tính từ (thiếu): Deficient, lacking, insufficient.
  • Tính từ (cộc lốc): Abrupt, curt, brusque.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall short (of): Không đạt được (một mục tiêu, tiêu chuẩn).

    • The results fell short of our expectations. (Kết quả không đạt được kỳ vọng của chúng tôi.)
  • Run short (of): Bắt đầu cạn kiệt, thiếu.

    • We are running short of fuel. (Chúng ta sắp hết nhiên liệu rồi.)
  • Cut short: Làm gián đoạn, kết thúc sớm hơn dự định.

    • The interview was cut short due to technical issues. (Buổi phỏng vấn bị cắt ngắn sự cố kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • The long and the short of it: Nói tóm lại, bản chất của vấn đề.

    • The long and the short of it is that we need more money. (Nói tóm lại thì chúng ta cần thêm tiền.)
  • Short and sweet: Ngắn gọn dễ chịu (thường về bài phát biểu, cuộc họp).

    • His speech was short and sweet. (Bài phát biểu của anh ấy ngắn gọn dễ chịu.)
  • To have a short fuse: Dễ nổi nóng, dễ mất bình tĩnh.

    • Be careful what you say; he has a very short fuse. (Cẩn thận lời nói của bạn; anh ta rất dễ nổi nóng.)
short

The salesgirl was very short with him.

tính từ
  1. ngắn, cụt
    • a short story
      truyện ngắn
    • a short way off
      không xa
    • to have a short memory
      trí nhớ kém
  2. lùn, thấp (người)
  3. thiển cận, chỉ thấy việc trước mắt
    • to take short views
      thiển cận, không nhìn xa trông rộng
  4. thiếu, không , hụt, không tới
    • short of tea
      thiếu chè
    • to be short of hands
      thiếu nhân công
    • this book is short of satisfactory
      quyển sách này còn nhiều thiếu sót
  5. gọn, ngắn, tắt
    • in short
      nói tóm lại
    • he is called Bob for short
      người ta gọi tắt Bóp
  6. lễ, xấc, cộc lốc
    • to be short with somebody
      lễ với ai
  7. giòn (bánh)
  8. bán non, bán trước khi hàng để giao
  9. (ngôn ngữ học) ngắn (nguyên âm, âm tiết)

Idioms

  • an escape short of marvellous
    một sự trốn thoát thật kỳ lạ
  • to make short work of x work something short
    một cốc rượu mạnh
phó từ
  1. bất thình lình, bất chợt
    • to bring (pull) up short
      ngừng lại bất thình lình
    • to stop short
      chấm dứt bất thình lình, không tiếp tục đến cùng; chặn đứng
    • to take somebody up short; to cut somebody short
      ngắt lời ai
  2. trước thời hạn thông thường, trước thời hạn chờ đợi
    • to sell short
      bán non, bán trước khi hàng để giao
    • short of
      trừ, trừ phi
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) nguyên âm ngắn; âm tiết ngắn
  2. phim ngắn
  3. (điện học), (thông tục) mạch ngắn, mạch chập
  4. bắn không tới đích
  5. (thông tục) cốc rượu mạnh
  6. (số nhiều) quần soóc
  7. (số nhiều) những mảnh thừa, những mảnh vụn (cắt ra khi sản xuất cái )
  8. sự bán non, sự bán trước khi hàng để giao

Idioms

  • the long and the short of it
    (xem) long
ngoại động từ
  1. (thông tục) làm ngắn mạch, làm chập mạch ((cũng) short-circuit)