short-horned
/'ʃɔ:t'hɔ:nd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sừng ngắn: Mô tả một loài động vật, đặc biệt là một số loài côn trùng như bọ cánh cứng hoặc châu chấu, có sừng hoặc phần phụ giống sừng với kích thước ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The short-horned grasshopper is common in this region. (Châu chấu sừng ngắn phổ biến ở khu vực này.)
- We studied a species of short-horned beetle. (Chúng tôi đã nghiên cứu một loài bọ cánh cứng có sừng ngắn.)
Biến thể và từ liên quan
- Short-horned grasshopper (danh từ): Một tên gọi chung cho các loài châu chấu thuộc họ Acrididae, có râu ngắn.
- Long-horned (tính từ): Có sừng dài hoặc râu dài (thường dùng cho côn trùng).
tính từ
- có sừng ngắn