short-legged

/'ʃɔ:t'legd/
Học thuật
Thân thiện
short-legged

A dachshund is a short-legged dog breed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chân ngắn: Mô tả một người, động vật hoặc đồ vật đôi chân tương đối ngắn so với kích thước cơ thể hoặc so với tiêu chuẩn chung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dachshunds are famously short-legged dogs. (Giống chó Dachshund nổi tiếng chân ngắn.)
    • The short-legged table wobbled on the uneven floor. (Chiếc bàn chân ngắn bị lung lay trên sàn nhà không bằng phẳng.)
    • Some horse breeds appear more short-legged than others. (Một số giống ngựa trông có vẻ chân ngắn hơn những giống khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong miêu tả sinh học/giống loài: Thường dùng để mô tả đặc điểm hình thái đặc trưng của một giống động vật.

    • The breed standard calls for a strong, short-legged build. (Tiêu chuẩn giống yêu cầu một tầm vóc khỏe mạnh chân ngắn.)
  • Dùng với nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ một thứ đó bị hạn chế về phạm vi hoặc tầm với.

    • His short-legged influence couldn't reach the higher management. (Ảnh hưởng "chân ngắn" của anh ta không thể vươn tới ban lãnh đạo cấp cao.) (Lưu ý: Đây cách dùng ẩn dụ, không phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Short-leggedness (danh từ): Đặc điểm chân ngắn.
    • The short-leggedness of the corgi is part of its charm. (Đặc điểm chân ngắn của giống chó corgi một phần sức hút của .)
Từ đồng nghĩa
  • Stumpy-legged: chân ngắn mập.
  • Low-slung: Thấp, sát đất (thường dùng cho xe cộ hoặc động vật).
Từ trái nghĩa
  • Long-legged: chân dài.
  • Leggy: Chân dài (thường dùng cho người hoặc động vật non).
short-legged

A dachshund is a short-legged dog breed.

tính từ
  1. chân ngắn