short-rib
/'ʃɔ:trib/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xương sườn cụt: Một xương sườn ngắn, không nối với xương ức, nằm ở phần dưới cùng của lồng ngực. Trong ẩm thực, thuật ngữ này thường dùng để chỉ phần thịt mềm và có nhiều mỡ lấy từ khu vực xung quanh các xương sườn ngắn này của gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The butcher recommended braising the short-rib for a tender result. (Người bán thịt khuyên nên hầm xương sườn cụt để có món ăn mềm.)
- This traditional dish is made with beef short-rib. (Món ăn truyền thống này được làm từ sườn cụt bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
"braised short-rib": sườn cụt hầm, một phương pháp nấu phổ biến.
- The restaurant's signature dish is red wine braised short-rib. (Món đặc trưng của nhà hàng là sườn cụt hầm rượu vang đỏ.)
"short-rib cut": phần thịt cắt từ sườn cụt.
- The short-rib cut is known for its rich marbling and flavor. (Phần thịt sườn cụt được biết đến với vân mỡ dày và hương vị đậm đà.)
Biến thể và từ gần giống
Short ribs (danh từ số nhiều): Cách viết phổ biến hơn để chỉ cùng một phần thịt/xương.
- We are having grilled short ribs for dinner. (Chúng tôi sẽ ăn sườn cụt nướng cho bữa tối.)
Flanken-cut ribs (danh từ): Một cách cắt ngang qua xương sườn cụt, tạo ra những miếng mỏng có nhiều xương nhỏ.
- English-cut ribs (danh từ): Một cách cắt dọc theo xương, tạo ra những miếng dài với một đoạn xương lớn.
Từ đồng nghĩa
- Beef ribs (trong ngữ cảnh ẩm thực): sườn bò (có thể chỉ chung các loại sườn bò, bao gồm cả sườn cụt).
- Plate ribs (danh từ): một tên gọi khác cho phần sườn cụt, đặc biệt là ba xương cuối cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc trưng nào riêng cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc trưng nào riêng cho từ này.
danh từ
- (giải phẫu) xương sườn cụt