short-skirted
/'ʃɔ:t'skə:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mặc váy ngắn: Mô tả một người (thường là phụ nữ hoặc trẻ em gái) đang mặc một chiếc váy có chiều dài ngắn, thường là trên đầu gối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The school's dress code does not allow short-skirted uniforms. (Nội quy trang phục của trường không cho phép đồng phục mặc váy ngắn.)
- She looked very stylish in her short-skirted dress. (Cô ấy trông rất thời trang trong chiếc váy ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được dùng để mô tả trang phục một cách khách quan. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái nhấn mạnh vào chiều dài của váy, đôi khi liên quan đến các quy tắc trang phục hoặc phong cách thời trang.
Biến thể và từ gần giống
- Short skirt (danh từ): Váy ngắn.
- She bought a new short skirt. (Cô ấy đã mua một chiếc váy ngắn mới.)
- Mini-skirted (tính từ): Mặc váy ngắn (mini).
- The mini-skirted trend was popular in the 1960s. (Xu hướng mặc váy ngắn mini phổ biến vào những năm 1960.)
Từ đồng nghĩa
- In a short skirt: Mặc váy ngắn (cụm từ mô tả).
- The dancer was in a short skirt. (Vũ công mặc một chiếc váy ngắn.)
Lưu ý
- "Short-skirted" là một tính từ ghép được hình thành từ "short" (ngắn) và "skirted" (có váy/mặc váy). Nó mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của người mặc, không phải bản thân chiếc váy.