short-spoken

/'ʃɔ:t'spoukn/
Học thuật
Thân thiện
short-spoken

He was short-spoken with the clerk, giving only a one-word answer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nói ngắn gọn, cụt ngủn: "short-spoken" mô tả cách nói chuyện rất ngắn gọn, thường chỉ trả lời bằng một vài từ, có thể do tính cách hoặc do không muốn giao tiếp nhiều. Cách nói này đôi khi có thể bị coi thô lỗ hoặc thiếu thân thiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manager is known for being short-spoken in meetings. (Người quản lý nổi tiếng người nói chuyện ngắn gọn trong các cuộc họp.)
    • Don't be offended by his short-spoken reply; he's just very busy today. (Đừng bị xúc phạm bởi câu trả lời cụt ngủn của anh ấy; anh ấy chỉ đang rất bận hôm nay thôi.)
    • Her short-spoken manner made it difficult to have a conversation. (Cách nói chuyện ngắn gọn của ấy khiến việc trò chuyện trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be short-spoken with someone": nói chuyện ngắn gọn, cụt ngủn với ai đó.
    • He was unusually short-spoken with the new intern. (Anh ấy đã nói chuyện cụt ngủn một cách khác thường với thực tập sinh mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Terse (adj): ngắn gọn, súc tích (thường dùng cho văn viết hoặc lời nói một cách chủ ý, có thể mang sắc thái hơi thô).
  • Curt (adj): cụt ngủn, cộc lốc (mang sắc thái thô lỗ, thiếu lịch sự rõ ràng hơn "short-spoken").
  • Laconic (adj): ít lời, nói ngắn gọn (thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự súc tích).
Từ đồng nghĩa
  • Brusque: cộc cằn, thô lỗ.
  • Abrupt: đột ngột, cộc lốc.
Từ trái nghĩa
  • Loquacious: nói nhiều, ba hoa.
  • Garrulous: lắm lời, hay nói huyên thuyên.
  • Verbose: dài dòng, rườm rà.
short-spoken

He was short-spoken with the clerk, giving only a one-word answer.

tính từ
  1. (nói) ngắn gọn