short-stop

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bể axit dùng để ngừng hoạt động của chất hiện ảnh: Trong nhiếp ảnh, "short-stop" một bể chứa dung dịch axit yếu, được sử dụng để trung hòa chất hiện ảnh kiềm, ngăn quá trình hiện ảnh tiếp diễn.
    • Dung dịch ngừng hiện ảnh: "short-stop" cũng có thể chỉ chính dung dịch axit được dùng trong bể này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The photographer dipped the film into the short-stop to prevent overdevelopment. (Nhiếp ảnh gia nhúng phim vào bể axit ngừng hiện để tránh hiện ảnh quá mức.)
    • A common short-stop solution is a dilute acetic acid bath. (Một dung dịch ngừng hiện ảnh phổ biến bể axit axetic loãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a short-stop": sử dụng bể axit ngừng hiện ảnh.

    • After developing the film, you must use a short-stop before fixing. (Sau khi hiện ảnh phim, bạn phải dùng bể axit ngừng hiện trước khi định hình.)
  • "short-stop bath": bể ngừng hiện ảnh.

    • The short-stop bath neutralizes the developer quickly. (Bể ngừng hiện ảnh trung hòa chất hiện ảnh một cách nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stop bath (n): bể ngừng, đồng nghĩa với "short-stop" trong nhiếp ảnh.

    • The stop bath is an essential step in film processing. (Bể ngừng một bước thiết yếu trong quy trình xử lý phim.)
  • Short-stopping (n): hành động hoặc quá trình sử dụng bể ngừng hiện ảnh.

    • Proper short-stopping ensures consistent development results. (Việc ngừng hiện ảnh đúng cách đảm bảo kết quả hiện ảnh đồng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Stop bath: bể ngừng.
  • Acid stop: dung dịch axit ngừng hiện.
Lưu ý ngữ cảnh

"Short-stop" thuật ngữ chuyên ngành trong nhiếp ảnh, đặc biệt trong quy trình xử lý phim đen trắng. không được dùng trong các lĩnh vực khác như thể thao (khác với "shortstop" trong bóng chày, vị trí cầu thủ).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "short-stop"

short-stop
A photographer places the film in the short-stop after developing.