shortstop

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị trí chốt ngắn (trong bóng chày): "shortstop" vị trí phòng thủ trên sân bóng chày, nằm giữa gôn thứ hai gôn thứ ba. Cầu thủ đảm nhận vị trí này nhiệm vụ bắt bóng, chặn bóng chuyền bóng để loại đối phương.
    • Cầu thủ chốt ngắn: "shortstop" cũng chỉ người chơivị trí đó.
dụ sử dụng
  • (Cầu thủ chốt ngắn đã bắt được một pha bóng tuyệt vời để kết thúc hiệp đấu.)
  • (Anh ấy cầu thủ chốt ngắn xuất sắc nhất trong giải đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play shortstop": chơivị trí chốt ngắn.

    • She has been playing shortstop for the team since last season. ( ấy đã chơivị trí chốt ngắn cho đội kể từ mùa giải trước.)
  • "shortstop position": vị trí chốt ngắn.

    • The shortstop position requires quick reflexes and strong throwing arm. (Vị trí chốt ngắn đòi hỏi phản xạ nhanh cánh tay ném mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Shortstop (n) một từ ghép cố định, không biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Short (adj): ngắn.
    • Stop (v/n): dừng lại, chặn.
Từ đồng nghĩa
  • Infielder (n): cầu thủ nội đồng (bao gồm các vị trí chốt ngắn, gôn thứ nhất, thứ hai, thứ ba).
  • Middle infielder (n): cầu thủ nội đồng trung tâm (gồm chốt ngắn gôn thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "shortstop", nhưng có thể dùng:
    • Field the ball: bắt bóng (thường dùng trong bối cảnh chốt ngắn).
      • The shortstop fielded the ball cleanly and threw to first base. (Cầu thủ chốt ngắn bắt bóng gọn gàng ném về gôn thứ nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "shortstop", nhưng có thể liên hệ:
    • In the hole: ở vị trí giữa gôn thứ hai thứ ba (thường dùng để mô tả vị trí của chốt ngắn).
      • The shortstop was playing in the hole when the batter hit the ball. (Cầu thủ chốt ngắn đangvị trí trung tâm khi người đánh bóng đánh bóng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "shortstop"

shortstop
The shortstop catches a line drive and throws to first base.