short-term

/'ʃɔ:ttə:m/
Học thuật
Thân thiện
short-term

The company focuses on short-term goals for the next quarter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngắn hạn, tạm thời: Chỉ những sự việc, kế hoạch, hoặc hiệu ứng chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn, không lâu dài.
    • Ngắn kỳ (kinh tế, tài chính): Dùng để mô tả các khoản vay, đầu , hoặc nghĩa vụ tài chính thời hạn thanh toán ngắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is just a short-term solution to the problem. (Đây chỉ một giải pháp ngắn hạn cho vấn đề.)
    • The company offers short-term loans to small businesses. (Công ty cung cấp các khoản vay ngắn hạn cho doanh nghiệp nhỏ.)
    • He took a short-term contract for six months. (Anh ấy nhận một hợp đồng ngắn hạn trong sáu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "short-term memory": trí nhớ ngắn hạn (trong tâm lý học).
    • The patient has issues with his short-term memory. (Bệnh nhân vấn đề về trí nhớ ngắn hạn.)
  • "short-term gain": lợi ích/lợi nhuận ngắn hạn.
    • Focusing on short-term gains can harm long-term growth. (Tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn có thể làm hại đến sự tăng trưởng dài hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Short-run (adj): ngắn hạn (thường dùng trong kinh tế, tương tự "short-term").
    • This is a short-run economic policy. (Đây một chính sách kinh tế ngắn hạn.)
  • Temporary (adj): tạm thời (nhấn mạnh tính chất tạm bợ, không vĩnh viễn).
  • Interim (adj): tạm thời, lâm thời (thường dùng cho vị trí hoặc giải pháp trong thời gian chờ đợi).
Từ đồng nghĩa
  • Temporary: tạm thời.
  • Brief: ngắn gọn, trong thời gian ngắn.
  • Provisional: tạm thời, tạm quyền.
Từ trái nghĩa
  • Long-term: dài hạn.
  • Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
  • Enduring: lâu bền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "short-term" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • In the short term: về ngắn hạn, trong ngắn hạn.
    • In the short term, we need to reduce costs. (Về ngắn hạn, chúng ta cần giảm chi phí.)
short-term

The company focuses on short-term goals for the next quarter.

tính từ
  1. ngắn kỳ (tiền cho vay...)

Từ tương tự