shortbread

/'ʃɔ:tbred/ Cách viết khác : (shortcake) /'ʃɔ:tkeik/
Học thuật
Thân thiện
shortbread

A baker arranges freshly baked shortbread on a cooling rack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh quy giòn: Một loại bánh quy (cookie) truyền thống xuất xứ từ Scotland, rất giàu , kết cấu giòn, vụn vị ngọt nhẹ. Bánh thường được làm từ bột , đường một lượng lớn .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She baked a batch of delicious shortbread for the holiday. ( ấy đã nướng một mẻ bánh quy giòn ngon lành cho ngày lễ.)
    • Would you like a piece of shortbread with your tea? (Bạn muốn một miếng bánh quy giòn với trà không?)
    • Traditional Scottish shortbread is often shaped into rounds or fingers. (Bánh quy giòn truyền thống của Scotland thường được tạo hình thành vòng tròn hoặc hình ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shortbread fingers": Bánh quy giòn hình ngón tay, một hình dạng phổ biến khi cắt bánh.
    • The tin was filled with shortbread fingers dusted with sugar. (Hộp thiếc chứa đầy những chiếc bánh quy giòn hình ngón tay được rắc đường.)
  • "Shortbread crust": Phần đế bánh giòn, vụn làm từ nguyên liệu tương tự bánh shortbread, thường dùng cho các loại bánh như cheesecake.
    • The pie has a buttery shortbread crust. (Chiếc bánh pie một lớp đế bánh giòn .)
Biến thể từ gần giống
  • Shortcake (n): Bánh ngọt xốp, thường được ăn kèm với trái cây kem. Mặc dù tên gần giống đều kết cấu "short" (giòn, vụn), nhưng shortcake thường một chiếc bánh xốp hơn, trong khi shortbread bánh quy đặc giòn.
    • Strawberry shortcake is a popular summer dessert. (Bánh shortcake dâu tây một món tráng miệng mùa phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Butter cookie (n): Bánh quy . Đây một cách gọi chung cho các loại bánh quy hàm lượng cao, trong đó shortbread một loại cụ thể.
    • These butter cookies have a texture similar to shortbread. (Những chiếc bánh quy này kết cấu tương tự bánh shortbread.)
shortbread

A baker arranges freshly baked shortbread on a cooling rack.

danh từ
  1. bánh giòn