shortcake
/'ʃɔ:tbred/ Cách viết khác : (shortcake) /'ʃɔ:tkeik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh bơ giòn: Một loại bánh ngọt có kết cấu giòn, xốp, thường được làm từ bột mì, đường, bơ hoặc shortening (chất béo rắn), và bột nở. Bánh thường được phục vụ với trái cây tươi (như dâu tây) và kem tươi (whipped cream).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Strawberry shortcake is a classic American dessert. (Bánh shortcake dâu tây là một món tráng miệng cổ điển của Mỹ.)
- For the picnic, she baked a delicious shortcake. (Cho buổi dã ngoại, cô ấy đã nướng một chiếc bánh shortcake ngon tuyệt.)
- The key to a good shortcake is using cold butter. (Chìa khóa để có một chiếc bánh shortcake ngon là sử dụng bơ lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like taking candy from a baby" (thành ngữ so sánh, không trực tiếp chứa "shortcake"): Dễ như ăn bánh, rất dễ dàng. (Lưu ý: Thành ngữ này không chứa từ "shortcake" nhưng có thể dùng để so sánh với sự dễ dàng khi thưởng thức món bánh ngon.)
- Winning that game was like taking candy from a baby. (Thắng trận đó dễ như ăn bánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Shortbread (n): Bánh quy bơ, một loại bánh quy giòn, béo ngậy, có thành phần tương tự (bột mì, đường, bơ) nhưng thường không có bột nở và có kết cấu đặc hơn.
- Scottish shortbread is famous worldwide. (Bánh shortbread Scotland nổi tiếng khắp thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Biscuit (the American meaning) (n): Bánh quy xốp (theo nghĩa Mỹ, chỉ loại bánh mì nhanh, xốp, thường dùng cho bữa sáng hoặc ăn kèm; có thể có công thức gần giống shortcake).
- Scone (n): Bánh nướng xốp (một loại bánh ngọt hoặc mặn, thường có hình tam giác, kết cấu tương tự nhưng thường đặc hơn shortcake).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "A piece of cake": Dễ ợt, rất dễ dàng. (Thành ngữ này sử dụng "cake" chung chung, không phải "shortcake" cụ thể, nhưng có thể dùng để miêu tả việc làm hoặc thưởng thức shortcake).
- Making this shortcake recipe is a piece of cake. (Làm công thức bánh shortcake này dễ ợt.)