shortening
/'ʃɔtniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thu ngắn, sự rút ngắn: Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên ngắn hơn về chiều dài hoặc thời gian.
- Mỡ trừu (dùng trong nấu ăn): Một loại chất béo rắn ở nhiệt độ phòng, như mỡ heo hoặc bơ thực vật, được sử dụng trong làm bánh ngọt và bánh quy để tạo độ xốp và giòn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa 1: Sự thu ngắn):
- The shortening of the school day was welcomed by students. (Việc rút ngắn ngày học được học sinh hoan nghênh.)
- The tailor is responsible for the shortening of these trousers. (Thợ may chịu trách nhiệm cho việc thu ngắn chiếc quần này.)
Danh từ (Nghĩa 2: Mỡ trừu):
- This pie crust recipe calls for one cup of shortening. (Công thức vỏ bánh pie này cần một cốc mỡ trừu.)
- Vegetable shortening is often used as a substitute for butter. (Mỡ trừu thực vật thường được dùng để thay thế bơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shortening of breath": Sự khó thở, thở ngắn (thường trong ngữ cảnh y tế).
- A sudden shortening of breath can be a serious symptom. (Việc đột ngột khó thở có thể là một triệu chứng nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Shorten (động từ): Làm cho ngắn hơn, rút ngắn.
- Can you shorten this speech? (Anh có thể rút ngắn bài phát biểu này không?)
Short (tính từ): Ngắn.
- She has short hair. (Cô ấy có mái tóc ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1 (Sự thu ngắn): Abbreviation (sự viết tắt), reduction (sự giảm bớt), curtailment (sự cắt giảm).
- Nghĩa 2 (Mỡ trừu): Fat (chất béo), lard (mỡ heo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "shortening")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shortening")
danh từ
- sự thu ngắn lại
- mỡ pha vào bánh cho xốp giòn