shortsightedness
- Danh từ:
- Sự thiếu suy nghĩ thấu đáo, thiếu tầm nhìn xa: "Shortsightedness" chỉ việc một người thiếu sự thận trọng và quan tâm trong việc quản lý các nguồn lực, chỉ chú trọng vào lợi ích trước mắt mà không tính đến hậu quả lâu dài.
- Cận thị (nhãn khoa): "Shortsightedness" cũng là thuật ngữ y học chỉ tật khúc xạ của mắt khiến người bệnh nhìn rõ vật ở gần nhưng vật ở xa bị mờ.
Nghĩa bóng (thiếu tầm nhìn):
- The company's shortsightedness led to a major financial crisis. (Sự thiếu tầm nhìn xa của công ty đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính lớn.)
- His shortsightedness in ignoring climate change will harm future generations. (Sự thiếu suy nghĩ thấu đáo của anh ta khi phớt lờ biến đổi khí hậu sẽ gây hại cho các thế hệ tương lai.)
Nghĩa y học (cận thị):
- Shortsightedness is common among people who spend a lot of time reading. (Cận thị phổ biến ở những người dành nhiều thời gian đọc sách.)
- She was diagnosed with shortsightedness and now wears glasses. (Cô ấy được chẩn đoán mắc cận thị và hiện đeo kính.)
"A case of shortsightedness": một trường hợp thiếu tầm nhìn xa hoặc mắc cận thị.
- The government's decision to cut education funding is a clear case of shortsightedness. (Quyết định cắt giảm ngân sách giáo dục của chính phủ là một trường hợp rõ ràng của sự thiếu tầm nhìn xa.)
"To suffer from shortsightedness": bị cận thị hoặc mắc phải sự thiếu suy nghĩ.
- He suffers from shortsightedness and cannot see the road signs clearly. (Anh ấy bị cận thị và không thể nhìn rõ các biển báo đường bộ.)
Shortsighted (adj): thiếu tầm nhìn xa, cận thị.
- It was a shortsighted decision to ignore the warning signs. (Đó là một quyết định thiếu tầm nhìn xa khi phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo.)
Shortsightedly (adv): một cách thiếu tầm nhìn xa.
- They acted shortsightedly by spending all their savings on luxury items. (Họ đã hành động một cách thiếu tầm nhìn xa khi tiêu hết tiền tiết kiệm vào đồ xa xỉ.)
Myopia (n): cận thị (y học); cũng dùng để chỉ sự thiếu tầm nhìn xa (nghĩa bóng).
- Political myopia often leads to short-term solutions. (Sự thiếu tầm nhìn xa về chính trị thường dẫn đến các giải pháp ngắn hạn.)
Nearsightedness (n): cận thị (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
- Nearsightedness is easily corrected with contact lenses. (Cận thị dễ dàng được điều chỉnh bằng kính áp tròng.)
Imprudence (n): sự thiếu thận trọng.
- His imprudence in financial matters caused bankruptcy. (Sự thiếu thận trọng của anh ta trong các vấn đề tài chính đã gây ra phá sản.)
Look past: nhìn xa hơn, vượt qua (thường dùng trong nghĩa bóng).
- We need to look past immediate gains and consider long-term effects. (Chúng ta cần nhìn xa hơn lợi ích trước mắt và cân nhắc các tác động lâu dài.)
Focus on: tập trung vào (thường trái ngược với shortsightedness).
- Instead of focusing on short-term profits, the CEO should focus on sustainable growth. (Thay vì tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn, CEO nên tập trung vào tăng trưởng bền vững.)
Can't see the forest for the trees: không thấy được bức tranh tổng thể vì quá chú ý vào chi tiết nhỏ.
- The manager's shortsightedness means he can't see the forest for the trees. (Sự thiếu tầm nhìn xa của người quản lý có nghĩa là anh ta không thấy được bức tranh tổng thể.)
Penny wise, pound foolish: khôn vặt, dại lớn (tiết kiệm từng đồng nhỏ nhưng lãng phí số tiền lớn).
- Cutting the research budget was a penny wise, pound foolish decision, reflecting their shortsightedness. (Cắt giảm ngân sách nghiên cứu là một quyết định khôn vặt dại lớn, phản ánh sự thiếu tầm nhìn xa của họ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "shortsightedness"