shot hole

Định nghĩa

Danh từ: - Lỗ khoan thuốc nổ: "shot hole" chỉ một lỗ được khoan trên bề mặt (thường đá hoặc đất) để chứa một lượng thuốc nổ, nhằm mục đích phá vỡ hoặc khai thác vật liệu. - Lỗ đạn: Trong ngữ cảnh không chuyên, "shot hole" cũng có thể được dùng để chỉ lỗ do đạn bắn xuyên qua, nhưng nghĩa chính xác trong kỹ thuật lỗ khoan chứa thuốc nổ.

dụ sử dụng
  • (Những người thợ mỏ đã khoan một lỗ khoan thuốc nổ vào mặt đá để đặt lượng thuốc nổ.)
  • (Mỗi lỗ khoan thuốc nổ phải được đo đạc cẩn thận để đảm bảo vụ nổ được kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drill a shot hole": hành động khoan một lỗ để chứa thuốc nổ.

    • The team used a pneumatic drill to create a precise shot hole. (Đội đã sử dụng máy khoan khí nén để tạo ra một lỗ khoan thuốc nổ chính xác.)
  • "shot hole pattern": mô hình sắp xếp các lỗ khoan thuốc nổ để tối ưu hóa vụ nổ.

    • A specific shot hole pattern is used in quarrying to break large rocks. (Một mô hình lỗ khoan thuốc nổ cụ thể được sử dụng trong khai thác đá để phá vỡ các tảng đá lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shot (n): phát bắn, viên đạn; cũng chỉ một lượng thuốc nổ được kích hoạt.
    • The shot from the cannon was loud. (Phát bắn từ khẩu pháo rất lớn.)
  • Drill hole (n): lỗ khoan nói chung (không nhất thiết chứa thuốc nổ).
    • The drill hole was used for water sampling. (Lỗ khoan được sử dụng để lấy mẫu nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Blast hole: lỗ khoan để chứa thuốc nổ phá vỡ vật liệu.
  • Charge hole: lỗ chứa lượng thuốc nổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shoot off: bắn ra, kích nổ.
    • They will shoot off the explosive in the shot hole at noon. (Họ sẽ kích nổ lượng thuốc nổ trong lỗ khoan vào buổi trưa.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the hole: đangtrong tình huống khó khăn (không liên quan trực tiếp đến "shot hole", nhưng dùng từ "hole" để nhấn mạnh sự tương phản).
    • After the failed blast, the team was in the hole with the project. (Sau vụ nổ thất bại, đội đã rơi vào tình huống khó khăn với dự án.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

shot hole
A miner carefully places dynamite into a shot hole.