shot put

Định nghĩa

Danh từ:
- Môn ném tạ: "shot put" một môn thi đấu điền kinh, trong đó vận động viên ném một quả tạ kim loại nặng đi xa nhất có thể. Quả tạ được đẩy từ vai bằng một tay, không được ném như ném bóng.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã giành huy chương vàng môn ném tạ tại Thế vận hội.)
  • (Môn ném tạ đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do the shot put": tham gia hoặc luyện tập môn ném tạ.
    • He has been doing the shot put for five years. (Anh ấy đã tập môn ném tạ được năm năm.)
  • "shot put event": sự kiện thi đấu môn ném tạ.
    • The shot put event will start at 10 a.m. (Sự kiện ném tạ sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shot putter (danh từ): vận động viên ném tạ.
    • The shot putter set a new national record. (Vận động viên ném tạ đã lập kỷ lục quốc gia mới.)
  • Shot putting (danh từ): hành động hoặc kỹ thuật ném tạ.
    • Shot putting is a popular sport in many countries. (Ném tạ một môn thể thao phổ biếnnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Weight throw: ném tạ (thường dùng trong các môn thể thao tương tự, nhưng ít phổ biến hơn "shot put").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shot put".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "shot put".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shot put"

shot put
An athlete prepares to throw the shot put at a track meet.