shot-put
/'ʃɔtput/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn điền kinh, cuộc thi ném tạ: Một nội dung trong điền kinh, tại đó vận động viên thi đấu bằng cách đẩy một quả tạ nặng, hình cầu (gọi là "shot") xa nhất có thể từ một vòng tròn.
- Kỹ thuật, cú ném/đẩy tạ: Hành động hoặc kỹ thuật ném/đẩy quả tạ trong môn thể thao này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She won a gold medal in the shot-put at the national championships. (Cô ấy giành huy chương vàng ở nội dung ném tạ tại giải vô địch quốc gia.)
- His final shot-put measured over 20 meters. (Cú ném tạ cuối cùng của anh ấy đạt khoảng cách hơn 20 mét.)
- He has been training for the shot-put event for years. (Anh ấy đã luyện tập cho nội dung ném tạ trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shot-put circle": Vòng tròn ném tạ. Đây là khu vực thi đấu, nơi vận động viên thực hiện cú đẩy.
- The athlete must not step out of the shot-put circle before the shot lands. (Vận động viên không được bước ra khỏi vòng tròn ném tạ trước khi quả tạ chạm đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Shot putter (n): Vận động viên ném tạ.
- The shot putter from Poland is the favorite to win. (Vận động viên ném tạ đến từ Ba Lan là ứng viên sáng giá nhất để chiến thắng.)
- Shot (n): Quả tạ (dụng cụ thi đấu hình cầu, thường bằng sắt hoặc đồng).
- The weight of the shot is 7.26 kg for men and 4 kg for women. (Trọng lượng của quả tạ là 7,26 kg cho nam và 4 kg cho nữ.)
Từ đồng nghĩa
- Putting the shot: Cụm từ đồng nghĩa để chỉ môn thể thao hoặc hành động ném tạ.
- He is excellent at putting the shot. (Anh ấy rất xuất sắc ở môn ném tạ.)
danh từ, (thể dục,thể thao)
- cuộc thi ném tạ, cuộc thi đẩy tạ
- cú ném tạ, cú đẩy tạ