shot-gun

/'ʃɔtgʌn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng ngắn (loại súng săn): Một loại súng nòng ngắn, thường được sử dụng để săn bắn hoặc trong thể thao bắn súng. thường bắn ra nhiều viên đạn nhỏ (chì) trong một phát bắn.
    • Vị trí ghế trước bên cạnh tài xế (trong xe hơi): Một cách gọi thông tục, bắt nguồn từ vị trí của người cầm súng ngắn ngồi cạnh người lái xe ngựa trong các chuyến đi săn hoặc các đoàn xe ở miền Tây nước Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ ( khí):

    • He used a shotgun for hunting birds. (Anh ấy dùng một khẩu súng ngắn để săn chim.)
    • The sound of a shotgun echoed through the forest. (Tiếng súng ngắn vang vọng khắp khu rừng.)
  • Danh từ (vị trí trong xe):

    • I call shotgun! (Tớ xin ngồi ghế trước!) - (Câu nói thông tục để giành quyền ngồi ghế phụ trước.)
    • Who's riding shotgun on our road trip? (Ai sẽ ngồi ghế phụ trong chuyến đi đường dài của chúng ta?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ride shotgun": Ngồighế trước bên cạnh người lái xe.

    • My brother always rides shotgun when we drive together. (Em trai tôi luôn ngồi ghế phụ khi chúng tôi lái xe cùng nhau.)
  • "Shotgun approach": Phương pháp "bắn chim bằng súng ngắn", chỉ một cách tiếp cận rộng không chọn lọc, hy vọng đạt được kết quả nào đó.

    • The marketing team used a shotgun approach, sending emails to everyone. (Nhóm marketing đã dùng cách tiếp cận dàn trải, gửi email cho tất cả mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Shotgunner (n): Người bắn súng ngắn, xạ thủ súng ngắn.
  • Shotgun shell (n): Vỏ đạn súng ngắn.
  • Shotgun wedding (n): Đám cưới "bắt buộc" (nghĩa bóng, thường có thai trước hôn nhân), xuất phát từ hình ảnh người cha cầm súng ép chàng trai phải cưới con gái mình.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ ( khí): Fowling piece, scattergun.
  • Danh từ (vị trí): Front seat, passenger seat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "shotgun" với tư cách động từ. Từ này chủ yếu được dùng như danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Lock, stock, and barrel": Toàn bộ, tất cả mọi thứ. (Thành ngữ này đề cập đến các bộ phận của súng, bao gồm cả súng trường súng ngắn.)
  • "Jump the gun": Hành động quá sớm, vội vàng trước khi tín hiệu chính thức. (Thành ngữ này bắt nguồn từ thể thao, không trực tiếp liên quan đến "shotgun" nhưng cùng chủ đề về súng.)
danh từ
  1. súng ngắn