shotgun

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Súng ngắn (súng săn): "shotgun" một loại súng cầm tay nòng trơn, thường hai nòng, được thiết kế để bắn đạn ghém hoặc đạn chìcự ly gần. Loại súng này thường được dùng trong săn bắn, thể thao bắn súng, hoặc tự vệ.
    • Ghế trước (trong xe): Trong ngữ cảnh không trang trọng, "shotgun" còn chỉ ghế ngồi bên cạnh tài xế (ghế phụ). Cụm từ "riding shotgun" có nghĩa ngồighế trước.
  2. Động từ:

    • Bắn bằng súng ngắn: Hành động sử dụng súng ngắn để bắn.
    • Giành lấy (ghế trước): Trong tiếng lóng, "to shotgun" có nghĩa giành quyền ngồi ghế trước trong xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He carried a shotgun for hunting ducks. (Anh ấy mang một khẩu súng ngắn để đi săn vịt.)
    • I call shotgun! (Tôi giành ghế trước!)
  • Động từ:

    • The hunter shotgunned a rabbit. (Người thợ săn đã bắn một con thỏ bằng súng ngắn.)
    • She shotgunned the front seat before anyone else. ( ấy đã giành ghế trước trước bất kỳ ai khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a shotgun wedding": Đám cưới bắt buộc (thường do mang thai ngoài ý muốn).

    • They had a shotgun wedding after finding out she was pregnant. (Họ đã tổ chức một đám cưới bắt buộc sau khi phát hiện ấy có thai.)
  • "shotgun approach": Cách tiếp cận rộng rãi, không tập trung (như bắn đạn ghém, hy vọng trúng mục tiêu nào đó).

    • The marketing team used a shotgun approach, advertising on many platforms. (Đội tiếp thị đã sử dụng cách tiếp cận rộng rãi, quảng cáo trên nhiều nền tảng.)
  • "to ride shotgun": Ngồi ghế trước bên cạnh tài xế.

    • I always ride shotgun when we go on road trips. (Tôi luôn ngồi ghế trước khi chúng tôi đi du lịch đường dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Shotgunner (danh từ): Người sử dụng súng ngắn.

    • He is a skilled shotgunner in the hunting club. (Anh ấy một tay súng ngắn lành nghề trong câu lạc bộ săn bắn.)
  • Shotgun shell (danh từ): Vỏ đạn súng ngắn (chứa đạn ghém).

    • He loaded the shotgun with new shells. (Anh ấy nạp đạn mới vào súng ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Firearm: Súng cầm tay nói chung.
  • Scattergun: Từ lóng chỉ súng ngắn (nhấn mạnh khả năng bắn đạn ghém).
  • Rifle: Súng trường (khác với súng ngắnnòng rãnh xoắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shotgun down: Bắn hạ bằng súng ngắn.
    • The police shotgunned down the armed robber. (Cảnh sát đã bắn hạ tên cướp trang bằng súng ngắn.)
Thành ngữ liên quan
  • "To call shotgun": Giành quyền ngồi ghế trước (thường dùng trong nhóm bạn trẻ).

    • I called shotgun before you even opened the door! (Tôi đã giành ghế trước trước khi bạn mở cửa đấy!)
  • "Shotgun marriage": Kết hôn mang thai ngoài ý muốn (tương tự "shotgun wedding").

    • Their shotgun marriage was a result of a teenage romance. (Cuộc hôn nhân bắt buộc của họ kết quả của một mối tình tuổi teen.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shotgun"

shotgun
A hunter carries a shotgun through a forest.