shoulder blade

Định nghĩa

Danh từ: Xương bả vaimột trong hai xương phẳng, hình tam giác, nằmhai bên vai của con người, nối giữa xương cánh tay xương đòn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy cảm thấy đau nhóixương bả vai sau khi nâng những thùng đồ nặng.)
  • (Bác sĩ đã kiểm tra xương bả vai của ấy để xem vết nứt nào không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel a knot in the shoulder blade": cảm thấy một cục căng cứngxương bả vai, thường do căng thẳng hoặc tập luyện quá sức.

    • After a long day at the desk, she felt a knot in her shoulder blade. (Sau một ngày dài ngồi bàn làm việc, ấy cảm thấy một cục căng cứngxương bả vai.)
  • "to dislocate a shoulder blade": trật khớp xương bả vai, một chấn thương hiếm gặp.

    • The athlete dislocated his shoulder blade during a fall. (Vận động viên đó bị trật khớp xương bả vai trong một lần ngã.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoulder (n): vai (phần cơ thể).

    • He shrugged his shoulders. (Anh ấy nhún vai.)
  • Blade (n): lưỡi dao, cánh quạt; nhưng trong "shoulder blade", chỉ hình dạng phẳng của xương.

Từ đồng nghĩa
  • Scapula (n): thuật ngữ y học chính xác cho "xương bả vai".
    • The scapula connects the humerus to the clavicle. (Xương bả vai nối xương cánh tay với xương đòn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to roll the shoulder blades": xoay xương bả vai, thường động tác trong tập thể dục hoặc yoga.
    • Roll your shoulder blades back and down to improve posture. (Xoay xương bả vai về phía sau xuống dưới để cải thiện tư thế.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a chip on one's shoulder": mang mặc cảm hoặc dễ nổi cáu (thành ngữ này xuất phát từ hình ảnh một mảnh gỗ trên vai, nhưng không liên quan trực tiếp đến xương bả vai).
    • He has a chip on his shoulder about his lack of education. (Anh ấy mang mặc cảm về việc thiếu học vấn của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "shoulder blade"

shoulder blade
A person points to their shoulder blade on an anatomy chart.