shoulder strap

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây đeo vai: "shoulder strap" một dải vải hoặc chất liệu khác được thiết kế để vắt qua vai, chức năng nâng đỡ một vật dụng như túi xách, ba lô, hoặc giữ cho quần áo (như áo váy, áo lót) không bị tuột.
dụ sử dụng
  • (Chiếc túi một dây đeo vai thoải mái.)
  • ( ấy điều chỉnh dây đeo vai của chiếc váy trước bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "padded shoulder strap": dây đeo vai đệm, thường dùng cho túi xách nặng để giảm áp lực lên vai.

    • A padded shoulder strap makes carrying heavy books much easier. (Dây đeo vai đệm giúp việc mang sách nặng dễ dàng hơn nhiều.)
  • "detachable shoulder strap": dây đeo vai có thể tháo rời, cho phép người dùng linh hoạt sử dụng túi xách như clutch hoặc túi đeo vai.

    • This handbag comes with a detachable shoulder strap. (Chiếc túi xách tay này đi kèm với một dây đeo vai có thể tháo rời.)
Biến thể từ gần giống
  • Strap (danh từ): dây đeo nói chung, có thể không nhất thiết đeo vai.
    • The watch has a leather strap. (Chiếc đồng hồ dây đeo bằng da.)
  • Shoulder bag (danh từ): túi đeo vai, một loại túi dây đeo vai.
    • She carries a leather shoulder bag to work. ( ấy mang một chiếc túi đeo vai bằng da đi làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sling: dây đeo chéo qua người, thường dùng cho túi nhỏ hoặc khí.
  • Band: dải băng, có thể dùng để chỉ dây đeo vai trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strap on: buộc hoặc đeo vào bằng dây.
    • He strapped on his backpack before the hike. (Anh ấy đeo ba lô vào trước chuyến đi bộ đường dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Over the shoulder: qua vai, thường dùng để miêu tả cách đeo hoặc mang vật đó.
    • She carried the baby over her shoulder. ( ấy bế em bé qua vai.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shoulder strap"

shoulder strap
A woman adjusts the shoulder strap of her leather handbag.