shoulder-belt
/'ʃouldəbelt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây đeo quàng qua vai: Một dải bằng vải, da hoặc vật liệu khác được thiết kế để đeo vắt qua một bên vai, thường dùng để giữ hoặc mang một vật dụng, như vũ khí hoặc trang bị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldier adjusted the shoulder-belt that held his ammunition pouch. (Người lính điều chỉnh dây đeo vai giữ túi đạn của anh ta.)
- In historical uniforms, a shoulder-belt was often part of the ceremonial dress. (Trong các bộ đồng phục lịch sử, dây đeo vai thường là một phần của trang phục nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự, lịch sử, hoặc tái hiện lịch sử để mô tả một phần của trang bị.
Biến thể và từ gần giống
- Belt (n): Thắt lưng, đai. Một dải dài, thường bằng da hoặc vải, đeo quanh eo.
- Strap (n): Dây đeo, quai. Một dải dài, hẹp bằng vải hoặc da, dùng để buộc, giữ hoặc mang đồ.
- Sash (n): Dải băng, khăn quàng cổ. Một dải vải dài, rộng, thường đeo chéo qua vai hoặc quanh eo như một phần của trang phục hoặc để biểu thị cấp bậc.
Từ đồng nghĩa
- Baldric (n): Dây đeo kiếm (quàng chéo qua vai). Một loại dây đeo vai đặc biệt dùng để đeo kiếm hoặc kèn.
- Crossbelt (n): Dây đeo chéo. Một loại dây đeo tương tự, thường chỉ việc đeo chéo qua ngực.
Lưu ý
- "Shoulder-belt" là một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "shoulder" (vai) và "belt" (dây đai). Nó mô tả cụ thể loại dây đeo được thiết kế cho vị trí trên vai.
- Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "dây đeo vai", "dây đeo quàng vai" hoặc "đai vai" tùy ngữ cảnh, nhưng nghĩa phổ biến và đặc trưng nhất là dây đeo súng (quàng qua vai).
danh từ
- dây đeo súng (quàng qua vai)