shoulder-high
/'ʃouldəhai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cao đến vai, cao ngang vai: Mô tả chiều cao của một vật hoặc người đạt đến mức ngang với vai của một người khi đứng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The grass in the meadow was shoulder-high. (Cỏ trên đồng cỏ cao ngang vai.)
- He carried the child shoulder-high through the cheering crowd. (Anh ấy bế đứa trẻ cao ngang vai khi đi qua đám đông đang reo hò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to carry someone shoulder-high": bế hoặc khiêng ai đó lên cao ngang vai (thường để thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc ăn mừng).
- The winning team carried their coach shoulder-high. (Đội chiến thắng khiêng huấn luyện viên của họ lên cao ngang vai.)
Biến thể và từ gần giống
- Shoulder-height (danh từ): chiều cao ngang vai.
- The shelf was installed at shoulder-height for easy access. (Kệ được lắp ở độ cao ngang vai để dễ dàng lấy đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Waist-high: cao đến thắt lưng.
- Knee-high: cao đến đầu gối.
tính từ
- cao đến vai, cao ngang vai