shoulder-knot

/'ʃouldənɔt/
Học thuật
Thân thiện
shoulder-knot

A soldier proudly wears a shoulder-knot on his uniform.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dải đeovai: Một loại phụ kiện trang trí, thường một dải ruy-băng hoặc dây thắt , được đeo trên vai của áo khoác, đồng phục hoặc trang phục. Trong lịch sử, thường được dùng làm phù hiệu để biểu thị cấp bậc, chức vụ hoặc thành viên trong một tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The officer's uniform was distinguished by a golden shoulder-knot. (Đồng phục của sĩ quan được phân biệt bởi một dải vai màu vàng.)
    • In the 18th century, a shoulder-knot was a common decorative element on men's coats. (Vào thế kỷ 18, dải vai một yếu tố trang trí phổ biến trên áo khoác của nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear the shoulder-knot of...": đeo dải vai biểu thị cho...
    • He had the honor to wear the shoulder-knot of the royal guard. (Anh ấy vinh dự được đeo dải vai của đội cận vệ hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Epaulet (n) /ˈep.ə.let/: Quân hàm, cầu vai (một phụ kiện bằng vải hoặc kim loại trên vai áo để biểu thị cấp bậc quân đội, thường cứng hình dạng cụ thể hơn một dải ).
  • Aiguillette (n) /ˌeɪ.ɡwɪˈlet/: Dây biểu chương, dây tua (một dây trang trí đầu kim loại, thường đeo trên vai trong các nghi lễ quân đội hoặc cảnh sát).
Từ đồng nghĩa
  • Shoulder cord: Dây trang trí vai.
  • Shoulder sash: Dải đeo chéo vai.
Lưu ý
  • "Shoulder-knot" một từ ghép. Từ chính "knot" (, nút thắt), được kết hợp với "shoulder" (vai) để chỉ rõ vị trí chức năng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, trang phục cổ điển hoặc đồng phục nghi lễ.
shoulder-knot

A soldier proudly wears a shoulder-knot on his uniform.

danh từ
  1. dải đeovai (làm phù hiệu...)