shoulder-loop

/'ʃouldəlu:p/
Học thuật
Thân thiện
shoulder-loop

A soldier adjusts the shoulder-loop on his uniform.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Quân sự) Cầu vai: Một dải vải hoặc dây đeo, thường màu sắc hoặc phù hiệu đặc trưng, được gắn trên vai của đồng phục quân đội để biểu thị cấp bậc, đơn vị hoặc chức năng. còn có thể dùng để đeo các thiết bị như ba lô hoặc súng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier's rank was displayed on his shoulder-loop. (Cấp bậc của người lính được thể hiện trên cầu vai của anh ta.)
    • He adjusted the shoulder-loop of his backpack before starting the march. (Anh ấy chỉnh lại dây đeo vai của ba lô trước khi bắt đầu cuộc hành quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to earn one's shoulder-loops": (nghĩa bóng) hoàn thành khóa huấn luyện chính thức được công nhận vào một đơn vị quân đội, thường sĩ quan.
    • After four years at the academy, he finally earned his shoulder-loops. (Sau bốn nămhọc viện, cuối cùng anh ấy đã chính thức được phong quân hàm sĩ quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoulder-strap (n): Dây đeo vai, cầu vai. Đây một biến thể hoặc từ đồng nghĩa gần với "shoulder-loop", thường dùng trong cùng ngữ cảnh quân sự hoặc thời trang ( dụ: túi xách dây đeo vai).
  • Epaulette (n): (Quân sự) Phù hiệu cầu vai, thường miếng trang trí công phu hơn trên vai áo để biểu thị cấp bậc.
Từ đồng nghĩa
  • Shoulder board: (Quân sự) Phù hiệu cầu vai, thường cứng dùng cho sĩ quan hải quân.
  • Shoulder mark: (Quân sự) Cầu vai, dải phù hiệu đeo trên vai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "shoulder-loop")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shoulder-loop")

shoulder-loop

A soldier adjusts the shoulder-loop on his uniform.

danh từ
  1. (quân sự) cái cầu vai ((cũng) shoulder-strap)