shoulder-mark
/'ʃouldəlu:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phù hiệu vai (trong hải quân Mỹ): Một loại phù hiệu, thường là một dải vải hoặc kim loại, được đeo trên vai của đồng phục để biểu thị cấp bậc, chức vụ hoặc đơn vị của người mặc, đặc biệt phổ biến trong hải quân Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The admiral's uniform had a distinctive gold shoulder-mark. (Đồng phục của đô đốc có một phù hiệu vai bằng vàng đặc trưng.)
- New recruits learn to identify officers by their shoulder-marks. (Các tân binh học cách nhận biết sĩ quan thông qua phù hiệu vai của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To wear the shoulder-mark of...": Mang phù hiệu vai của... (một cấp bậc hoặc đơn vị cụ thể).
- He proudly wore the shoulder-mark of a naval commander. (Anh ấy tự hào đeo phù hiệu vai của một chỉ huy hải quân.)
Biến thể và từ gần giống
- Shoulder board (n): Phù hiệu vai (dạng tấm cứng, thường dùng cho sĩ quan). Đây là một từ đồng nghĩa gần gũi.
- Epaulet / Epaulette (n): Phù hiệu vai. Đây là thuật ngữ chung và phổ biến hơn, dùng trong nhiều quân chủng và quốc gia khác nhau.
- Rank insignia (n): Phù hiệu cấp bậc. Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả phù hiệu vai, phù hiệu cổ tay, v.v.
Từ đồng nghĩa
- Epaulet / Epaulette: Phù hiệu vai.
- Shoulder board: Phù hiệu vai (dạng bảng).
- Rank badge: Phù hiệu cấp bậc.
danh từ
- phù hiệu vai (trong hải quân Mỹ)