shovelboard
/'ʃʌv'heipni/ Cách viết khác : (shovelboard) /'ʃʌvlbɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi đáo vạch: Một trò chơi cổ trong đó người chơi dùng những cây gậy dài để đẩy các đĩa gỗ trượt trên một bề mặt nhẵn vào các khu vực ghi điểm đã được đánh dấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Shovelboard was a popular game in English taverns during the 16th century. (Đáo vạch là một trò chơi phổ biến tại các quán rượu Anh vào thế kỷ 16.)
- They set up a shovelboard court on the long wooden table. (Họ đã thiết lập một sân chơi đáo vạch trên chiếc bàn gỗ dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play a game of shovelboard": chơi một ván đáo vạch.
- The gentlemen decided to play a game of shovelboard after dinner. (Các quý ông quyết định chơi một ván đáo vạch sau bữa tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Shove ha'penny (danh từ): Một biến thể hiện đại hơn của "shovelboard", sử dụng đồng xu thay vì đĩa gỗ.
- Shove ha'penny is often played on a smaller board. (Trò đẩy đồng xu thường được chơi trên một tấm bảng nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Shove-groat (danh từ, cổ): Một tên gọi khác của trò chơi tương tự, sử dụng đồng tiền lớn (groat).
- Slide-thrift (danh từ, cổ): Một tên gọi cổ khác cho trò chơi đẩy đĩa ghi điểm.
danh từ
- đáo vạch (một kiểu đánh đáo)