shoveller

/'ʃʌvlə/
Học thuật
Thân thiện
shoveller

A shoveller duck swims in a calm pond, its broad bill skimming the water's surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người xúc, công nhân dùng xẻng: Chỉ một người làm công việc xúc vật liệu (như than, đất, cát) bằng xẻng.
    • Máy xúc: Một loại máy móc được sử dụng để xúc di chuyển vật liệu số lượng lớn.
    • Vịt mỏ thìa (thuộc họ vịt): Một loài vịt hoang dã, thường sốngvùng nước ngọt Bắc bán cầu, đặc điểm chiếc mỏ rộng dẹt hình thìa, dùng để lọc thức ăn trong nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • He worked as a shoveller at the construction site. (Anh ấy làm công nhân xúc đất tại công trường xây dựng.)
    • The coal shoveller's job was very physically demanding. (Công việc của người xúc than rất nặng nhọc.)
  • Danh từ (chỉ máy móc):

    • They used a mechanical shoveller to clear the snow from the road. (Họ đã dùng một máy xúc khí để dọn tuyết trên đường.)
  • Danh từ (chỉ loài chim):

    • We spotted a northern shoveller on the lake during our birdwatching trip. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con vịt mỏ thìa phương bắc trên hồ trong chuyến đi quan sát chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An efficient shoveller": Một người/máy xúc hiệu quả.
    • To complete the trench on time, we need an efficient shoveller. (Để hoàn thành con mương đúng hạn, chúng ta cần một người xúc hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Shovel (n): Cái xẻng, dụng cụ để xúc.

    • He dug a hole with a shovel. (Anh ấy đào một cái hố bằng xẻng.)
  • Shovel (v): Hành động xúc bằng xẻng.

    • Please shovel the snow from the driveway. (Hãy xúc tuyết khỏi đường lái xe vào.)
  • Shovelful (n): Một xẻng đầy (lượng vật liệu).

    • He added a shovelful of coal to the furnace. (Anh ấy cho một xẻng than vào .)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "người xúc": Labourer (công nhân lao động), digger (người đào).
  • Đối với nghĩa "máy xúc": Excavator (máy đào), digger (máy xúc).
  • Đối với nghĩa "loài chim": Northern shoveler (tên khoa học phổ biến), spoonbill duck (vịt mỏ thìa - tên gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "shoveller". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to shovel").

shoveller

A shoveller duck swims in a calm pond, its broad bill skimming the water's surface.

danh từ
  1. người xúc; máy xúc
  2. (động vật học) (như) shovelbill