show-bill

/'ʃoubil/
Học thuật
Thân thiện
show-bill

A colorful show-bill is posted on the wall of the theater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy quảng cáo, áp phích: Một tờ thông báo hoặc áp phích được dánnơi công cộng để quảng cáo cho một buổi biểu diễn sân khấu, như một vở kịch, buổi hòa nhạc hoặc các sự kiện giải trí tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The theater posted a colorful show-bill for the new musical. (Nhà hát đã dán một tờ quảng cáo đầy màu sắc cho vở nhạc kịch mới.)
    • He collected old show-bills from 19th-century plays. (Anh ấy sưu tầm những tờ quảng cáo từ các vở kịch thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be featured on a show-bill": được quảng cáo trên một tờ áp phích.
    • The famous actor's name was prominently featured on the show-bill. (Tên của diễn viên nổi tiếng được in nổi bật trên tờ quảng cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Poster (n): áp phích, tranh cổ động (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều mục đích quảng cáo).
  • Playbill (n): chương trình biểu diễn (thường tờ giấy nhỏ phát cho khán giả trong nhà hát, liệt kê diễn viên cảnh diễn).
Từ đồng nghĩa
  • Poster: áp phích.
  • Bill: tờ quảng cáo, yết thị.
  • Advertisement: quảng cáo.
show-bill

A colorful show-bill is posted on the wall of the theater.

danh từ
  1. giấy quảng cáo (về kịch, hát...)