show-case

/'ʃoukeis/
Học thuật
Thân thiện
show-case

The shopkeeper arranges items in the glass show-case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ bày hàng, tủ trưng bày: Một tủ kính hoặc hộp kính được thiết kế để trưng bày các vật phẩm, sản phẩm hoặc tác phẩm nghệ thuật một cách an toàn dễ nhìn thấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jewelry was displayed in a glass showcase. (Những món trang sức được trưng bày trong một tủ kính.)
    • The museum's main attraction is in the central showcase. (Điểm thu hút chính của bảo tàng nằm trong tủ trưng bày trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a showcase for something": (dùng theo nghĩa ẩn dụ) nơi hoặc cơ hội để trưng bày, thể hiện tốt nhất những phẩm chất, kỹ năng hoặc thành tựu của ai/cái .
    • The festival is a showcase for local talent. (Lễ hội một sân khấu để thể hiện tài năng địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Showcase (động từ): Trưng bày, thể hiện một cách nổi bật.
    • The gallery will showcase works by young artists. (Phòng trưng bày sẽ giới thiệu các tác phẩm của các nghệ sĩ trẻ.)
  • Display case (danh từ): Tủ trưng bày (từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Display cabinet: Tủ trưng bày.
  • Exhibition case: Tủ triển lãm.
  • Vitrine: Tủ kính trưng bày (từ mượn tiếng Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'showcase')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'showcase')

show-case

The shopkeeper arranges items in the glass show-case.

danh từ
  1. tủ bày hàng