show-off
/'ʃouɔf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thích khoe khoang, phô trương: Một người cố tình hành xử hoặc nói năng theo cách phô bày tài năng, của cải hoặc ưu điểm của mình nhằm thu hút sự chú ý và gây ấn tượng với người khác, thường tạo cảm giác khó chịu.
- Hành động khoe khoang: Hành động thể hiện sự khoe khoang, phô trương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He's such a show-off, always talking about his expensive car. (Anh ta đúng là kẻ thích khoe khoang, lúc nào cũng nói về chiếc xe đắt tiền của mình.)
- Her constant singing in the office is just a show-off. (Việc cô ấy hát liên tục trong văn phòng chỉ là một hành động phô trương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a bit of a show-off": hơi thích thể hiện, hơi khoác lác.
- The new student is a bit of a show-off with his language skills. (Cậu học sinh mới hơi thích thể hiện với kỹ năng ngôn ngữ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- To show off (động từ, cụm động từ): khoe khoang, phô trương.
- He showed off his new watch to everyone. (Anh ta khoe chiếc đồng hồ mới với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Braggart: kẻ khoác lác, kẻ khoe khoang.
- Poser: người thích làm bộ làm tịch, thích gây ấn tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Show off (động từ): hành động khoe khoang.
- She loves to show off her musical talent at parties. (Cô ấy thích khoe tài năng âm nhạc của mình tại các bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- All show and no go: chỉ có vẻ bề ngoài, không có thực chất.
- That speaker is all show and no go; his ideas have no depth. (Diễn giả đó chỉ thích phô trương; ý tưởng của anh ta chẳng có chiều sâu.)
danh từ
- sự khoe khoang, sự phô trương