show-off

/'ʃouɔf/
Học thuật
Thân thiện
show-off

He is such a show-off, always juggling three oranges in the cafeteria.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thích khoe khoang, phô trương: Một người cố tình hành xử hoặc nói năng theo cách phô bày tài năng, của cải hoặc ưu điểm của mình nhằm thu hút sự chú ý gây ấn tượng với người khác, thường tạo cảm giác khó chịu.
    • Hành động khoe khoang: Hành động thể hiện sự khoe khoang, phô trương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He's such a show-off, always talking about his expensive car. (Anh ta đúng kẻ thích khoe khoang, lúc nào cũng nói về chiếc xe đắt tiền của mình.)
    • Her constant singing in the office is just a show-off. (Việc ấy hát liên tục trong văn phòng chỉ một hành động phô trương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a bit of a show-off": hơi thích thể hiện, hơi khoác lác.
    • The new student is a bit of a show-off with his language skills. (Cậu học sinh mới hơi thích thể hiện với kỹ năng ngôn ngữ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • To show off (động từ, cụm động từ): khoe khoang, phô trương.
    • He showed off his new watch to everyone. (Anh ta khoe chiếc đồng hồ mới với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Braggart: kẻ khoác lác, kẻ khoe khoang.
  • Poser: người thích làm bộ làm tịch, thích gây ấn tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Show off (động từ): hành động khoe khoang.
    • She loves to show off her musical talent at parties. ( ấy thích khoe tài năng âm nhạc của mình tại các bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • All show and no go: chỉ có vẻ bề ngoài, không thực chất.
    • That speaker is all show and no go; his ideas have no depth. (Diễn giả đó chỉ thích phô trương; ý tưởng của anh ta chẳng chiều sâu.)
show-off

He is such a show-off, always juggling three oranges in the cafeteria.

danh từ
  1. sự khoe khoang, sự phô trương

Từ đồng nghĩa