show-piece

/'ʃoupi:s/
Học thuật
Thân thiện
show-piece

A beautiful show-piece sits on the mantel in the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật trưng bày, vật triển lãm: Một vật phẩm được chọn lựa kỹ càng để trưng bày nhằm thể hiện chất lượng, kỹ năng hoặc sự xuất sắc tốt nhất của một bộ sưu tập, tổ chức hoặc cá nhân.
    • Vật mẫu mực, tác phẩm tiêu biểu: Một thứ đó được coi dụ điển hình hoặc thành tựu xuất sắc nhất trong một lĩnh vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum's new sculpture is the showpiece of its modern art collection. (Tác phẩm điêu khắc mới của bảo tàng vật trưng bày chính của bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại.)
    • This innovative software is the company's showpiece at the technology conference. (Phần mềm sáng tạo này vật triển lãm chủ lực của công ty tại hội nghị công nghệ.)
    • The restored palace is a showpiece of the city's architectural heritage. (Cung điện được phục hồi một vật mẫu mực của di sản kiến trúc thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a showpiece for something": minh chứng, biểu tượng cho điều đó.
    • The new stadium is a showpiece for urban regeneration. (Sân vận động mới một minh chứng cho sự tái sinh đô thị.)
  • "to serve as a showpiece": đóng vai trò như một vật trưng bày tiêu biểu.
    • The project serves as a showpiece of international cooperation. (Dự án đóng vai trò như một tác phẩm tiêu biểu của sự hợp tác quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Showcase (danh từ): tủ trưng bày; (động từ): trưng bày, giới thiệu nổi bật. (Từ này thường dùng rộng rãi hơn có thể bao hàm cả hành động trưng bày).
  • Exhibit (danh từ): vật triển lãm, hiện vật. (Từ này mang tính trung lập hơn, chỉ bất kỳ vật nào được trưng bày).
  • Masterpiece (danh từ): kiệt tác. (Nhấn mạnh vào giá trị nghệ thuật hoặc kỹ thuật xuất chúng, thường trong nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Centerpiece: vật trung tâm, điểm nhấn chính (của một bộ sưu tập hoặc sự kiện).
  • Flagship: sản phẩm chủ lực, biểu tượng (thường dùng cho sản phẩm hoặc dự án hàng đầu của một tổ chức).
  • Prize exhibit: hiện vật quý giá nhất, vật trưng bày đáng tự hào nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp được hình thành từ "showpiece")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "showpiece")

show-piece

A beautiful show-piece sits on the mantel in the living room.

danh từ
  1. vật trưng bày, vật triển lãm