show-place
/'ʃoupleis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi tham quan (cho khách du lịch): Một địa điểm nổi tiếng, thường có vẻ đẹp tự nhiên, kiến trúc đặc biệt hoặc ý nghĩa lịch sử, được nhiều du khách đến thăm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient temple is a popular show-place for international tourists. (Ngôi đền cổ là một nơi tham quan nổi tiếng cho khách du lịch quốc tế.)
- Our city guidebook lists all the major show-places. (Cuốn sách hướng dẫn thành phố của chúng tôi liệt kê tất cả những nơi tham quan chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be turned into a show-place": được biến thành một địa điểm tham quan.
- The old castle has been restored and turned into a show-place. (Lâu đài cổ đã được trùng tu và biến thành một nơi tham quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Tourist attraction (n): điểm thu hút khách du lịch (nghĩa tương đương).
- Landmark (n): địa danh, thắng cảnh (thường là một điểm mốc dễ nhận biết).
- Sight (n): thắng cảnh, cảnh đẹp (thường dùng trong số nhiều: ).
Từ đồng nghĩa
- Tourist spot: điểm du lịch.
- Must-see: địa điểm phải đến thăm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "show-place" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "show-place".)
danh từ
- nơi tham quan (cho khách du lịch)