show-room

/'ʃourum/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng trưng bày, phòng triển lãm: Một không gian, thường một phần của cửa hàng hoặc một tòa nhà riêng biệt, được thiết kế để trưng bày các sản phẩm mẫu cho khách hàng xem đánh giá trước khi mua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new car models are on display in the show-room. (Các mẫu xe hơi mới đang được trưng bày trong phòng triển lãm.)
    • We visited a furniture show-room to choose a new sofa. (Chúng tôi đã đến một phòng trưng bày nội thất để chọn một chiếc sofa mới.)
    • The company's show-room is located in the city center. (Phòng trưng bày của công ty nằmtrung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a show-room": sở hữu một phòng trưng bày.

    • The designer finally has her own show-room in Milan. (Nhà thiết kế cuối cùng đã phòng trưng bày riêng ở Milan.)
  • "show-room condition": tình trạng như mới trưng bày, rất tốt (thường dùng cho xe cộ hoặc đồ đạc đã qua sử dụng nhưng được giữ gìn rất kỹ).

    • This used car is in show-room condition. (Chiếc xe đã qua sử dụng nàytình trạng như mới trưng bày.)
Biến thể từ gần giống
  • Showrooming (danh từ): Hành động của khách hàng khi xem dùng thử sản phẩm tại cửa hàng (show-room) nhưng sau đó mua hàng trực tuyến với giá rẻ hơn.
    • Showrooming is a challenge for many brick-and-mortar stores. (Hành động xem hàng tại cửa hàng rồi mua online một thách thức đối với nhiều cửa hàng truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhibition room: phòng triển lãm.
  • Display area: khu vực trưng bày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "show-room")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "show-room")

danh từ
  1. phòng trưng bày, phòng triển lãm