showboat

/'ʃoubout/
Học thuật
Thân thiện
showboat

A colorful showboat sails down a wide river with a large paddlewheel turning at its stern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu biểu diễn rong: Một loại tàu hơi nước chạy trên sông, được thiết kế đặc biệt để chở các đoàn kịch lưu động biểu diễn dọc theo các con sông, đặc biệt phổ biếnsông Mississippi (Hoa Kỳ) vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous actor began his career performing on a showboat on the Mississippi. (Diễn viên nổi tiếng đó bắt đầu sự nghiệp bằng việc biểu diễn trên một chiếc tàu biểu diễn rong trên sông Mississippi.)
    • The showboat docked at the small river town to put on an evening performance. (Chiếc tàu biểu diễn rong cập bến tại thị trấn nhỏ ven sông để tổ chức một buổi biểu diễn tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (danh từ): Một người luôn tìm cách thu hút sự chú ý về phía mình một cách phô trương, khoa trương, giống như những màn biểu diễn sặc sỡ trên tàu.
    • He's such a showboat in meetings, always interrupting to tell dramatic stories. (Anh ta đúng một kẻ thích phô trương trong các cuộc họp, luôn ngắt lời để kể những câu chuyện kịch tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Showboating (danh động từ/động từ): Hành động cố tình phô trương, thể hiện một cách khoa trương để gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý.
    • His fancy footwork wasn't necessary; it was pure showboating. (Động tác di chuyển chân hoa mỹ của anh ta không cần thiết; đó chỉ sự phô trương thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa gốc): Riverboat theater, floating theater.
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ): Exhibitionist, grandstander, hotdog (trong thể thao).
Thành ngữ liên quan
  • To showboat (động từ, không chính thức): Hành động một cách phô trương, cố tình thể hiện kỹ năng hoặc phong cách một cách khoa trương để gây ấn tượng.
    • The basketball player didn't need to showboat with that flashy dunk; a simple layup would have sufficed. (Cầu thủ bóng rổ không cần phải phô trương với úp rổ hoa mỹ đó; một lên rổ đơn giản đủ rồi.)
showboat

A colorful showboat sails down a wide river with a large paddlewheel turning at its stern.

danh từ
  1. tàu biểu diễn rong (trên sông)