shower bath

shower bath

He takes a shower bath after his morning run.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòi hoa sen: "shower bath" chỉ một thiết bị tắm, nơi nước được phun từ một vòi phun lên người đang đứng thẳng. Thiết bị này thường được đặt trong một buồng tắm riêng hoặc trong phòng tắm.
    • Hành động tắm vòi hoa sen: "shower bath" cũng có thể chỉ hành động tắm bằng cách đứng dưới vòi phun nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He took a shower bath after the game. (Anh ấy đã tắm vòi hoa sen sau trận đấu.)
    • The hotel room has a nice shower bath in the bathroom. (Phòng khách sạn một vòi hoa sen đẹp trong phòng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shower bath" có thể được dùng để chỉ một buồng tắm nhỏ vòi hoa sen, thay vì chỉ thiết bị phun nước.
    • She prefers a shower bath to a bathtub. ( ấy thích buồng tắm vòi hoa sen hơn bồn tắm.)
  • Trong ngữ cảnh y tế hoặc vệ sinh, "shower bath" đôi khi được dùng để nhấn mạnh việc tắm rửa sạch sẽ bằng nước phun.
    • The doctor recommended a daily shower bath for hygiene. (Bác sĩ khuyên nên tắm vòi hoa sen hàng ngày để giữ vệ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Shower (danh từ, động từ): dạng rút gọn phổ biến của "shower bath", chỉ vòi hoa sen hoặc hành động tắm vòi hoa sen.
    • I need a quick shower. (Tôi cần tắm vòi hoa sen nhanh.)
  • Bath (danh từ): bồn tắm hoặc hành động tắm (thường ngâm mình), khác với "shower bath" tắm đứng.
Từ đồng nghĩa
  • Shower: vòi hoa sen (dạng rút gọn).
  • Rain bath: tắm mưa (cách gọi ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn phong thơ ca).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take a shower bath: thực hiện hành động tắm vòi hoa sen.
    • She takes a shower bath every morning. ( ấy tắm vòi hoa sen mỗi sáng.)
  • Have a shower bath: một lần tắm vòi hoa sen.
    • I had a refreshing shower bath after the workout. (Tôi đã một lần tắm vòi hoa sen sảng khoái sau khi tập luyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "shower bath", nhưng từ "shower" có thể xuất hiện trong thành ngữ như "shower of praise" (mưa lời khen) hoặc "shower of gifts" (mưa quà tặng).

Từ chứa "shower bath"