shower-bath
/'ʃauəbɑ:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòi hoa sen (thiết bị): Một thiết bị phun nước từ trên cao xuống để tắm rửa.
- Buồng tắm có vòi hoa sen: Một không gian nhỏ, thường trong phòng tắm, được thiết kế để tắm dưới vòi hoa sen.
- Hành động tắm bằng vòi hoa sen: Chỉ việc tắm rửa bằng cách đứng dưới dòng nước phun ra từ vòi hoa sen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hotel room has a shower-bath. (Phòng khách sạn có một buồng tắm vòi sen.)
- I need to fix the leaking shower-bath. (Tôi cần sửa cái vòi hoa sen bị rò rỉ.)
- He takes a quick shower-bath every morning. (Anh ấy tắm vòi sen nhanh mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to install a shower-bath": lắp đặt một vòi/buồng tắm hoa sen.
- We decided to install a new shower-bath in the bathroom. (Chúng tôi quyết định lắp một vòi sen mới trong phòng tắm.)
Biến thể và từ gần giống
Shower (n): Vòi hoa sen, buồng tắm sen (cách gọi phổ biến và ngắn gọn hơn của "shower-bath").
- I prefer a shower to a bath. (Tôi thích tắm vòi sen hơn là tắm bồn.)
Shower stall (n): Buồng tắm đứng, cabin tắm (chỉ phần không gian kín có vòi sen).
- The shower stall is made of glass. (Buồng tắm đứng làm bằng kính.)
Từ đồng nghĩa
- Shower: Vòi sen, tắm sen (nghĩa tương đương và phổ biến hơn).
- Shower unit: Thiết bị/buồng tắm sen.
danh từ, (thông tục)
- hương (sen) (để tắm); buồng tắm hương sen
- sự tắm bằng hương sen