shower curtain

shower curtain

A blue shower curtain hangs from a rod around a bathtub.

Định nghĩa

Danh từ: Màn tắm (một tấm màn hoặc rèm được sử dụng để ngăn nước bắn ra khỏi khu vực tắm vòi sen).

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một cái màn tắm mới cái đã bị mốc.)
  • (Màn tắm giữ cho sàn phòng tắm khô ráo khi bạn tắm vòi sen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw the shower curtain": kéo màn tắm lại (đóng màn tắm).

    • Remember to draw the shower curtain before turning on the water. (Nhớ kéo màn tắm lại trước khi mở nước.)
  • "shower curtain liner": lớp lót màn tắm (một tấm nhựa hoặc vải mỏng đặt bên trong màn tắm chính để chống thấm).

    • The shower curtain liner needs to be replaced every few months. (Lớp lót màn tắm cần được thay thế vài tháng một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Curtain (n): màn, rèm (nói chung).

    • The curtain in the living room is very elegant. (Màn rèm trong phòng khách rất thanh lịch.)
  • Shower (n): vòi sen, buồng tắm.

    • I take a shower every morning. (Tôi tắm vòi sen mỗi sáng.)
  • Shower screen (n): vách tắm kính (thay thế cho màn tắm, thường làm bằng kính cường lực).

    • A shower screen is easier to clean than a shower curtain. (Vách tắm kính dễ vệ sinh hơn màn tắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bath curtain: màn tắm (thường dùng thay thế cho "shower curtain" trong ngữ cảnh không chính thức).
    • The bath curtain needs washing. (Màn tắm cần được giặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Close the shower curtain: đóng màn tắm lại.

    • Close the shower curtain to prevent water from splashing. (Đóng màn tắm lại để ngăn nước bắn tung tóe.)
  • Open the shower curtain: mở màn tắm ra.

    • Open the shower curtain after you finish showering to let it dry. (Mở màn tắm ra sau khi tắm xong để khô.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "shower curtain".)

Từ gần giống