churchwarden
/'tʃə:tʃ'wɔ:dn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Uỷ viên quản lý tài sản của giáo hội: Một chức vụ giáo dân trong các nhà thờ Anh giáo (Episcopal), chịu trách nhiệm hỗ trợ linh mục giáo xứ về các vấn đề thế tục như quản lý tài sản, tài chính và bảo trì nhà thờ.
- Ống điếu dài bằng đất sét: Một loại tẩu hút thuốc dài, truyền thống làm bằng đất sét (còn được gọi là "churchwarden's pipe").
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- The churchwarden is responsible for the upkeep of the church building. (Vị uỷ viên quản lý tài sản giáo hội chịu trách nhiệm bảo trì tòa nhà nhà thờ.)
- He was elected as churchwarden for the parish. (Ông ấy được bầu làm uỷ viên quản lý tài sản cho giáo xứ.)
Danh từ (chỉ vật):
- The old man smoked a churchwarden while reading by the fire. (Ông lão hút một chiếc tẩu dài bằng đất sét trong khi đọc sách bên lò sưởi.)
- A churchwarden's pipe is often seen in depictions of historical characters. (Một chiếc tẩu dài bằng đất sét thường được thấy trong các hình ảnh miêu tả nhân vật lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To serve as churchwarden": phục vụ trong vai trò uỷ viên quản lý tài sản giáo hội.
- He served as churchwarden for over a decade. (Ông ấy đã phục vụ trong vai trò uỷ viên quản lý tài sản giáo hội hơn một thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Churchwarden's pipe (n): tên đầy đủ của loại tẩu dài bằng đất sét.
- Churchwardenship (n): chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một uỷ viên quản lý tài sản giáo hội.
Từ đồng nghĩa
- Parish officer (n): viên chức giáo xứ (nghĩa chỉ người, trong ngữ cảnh tôn giáo).
- Clay pipe (n): tẩu đất sét (nghĩa chỉ vật).
Lưu ý về cách dùng
- Từ này có hai nghĩa hoàn toàn khác biệt (một chỉ người, một chỉ vật). Nghĩa chỉ người chủ yếu được dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Anh giáo. Nghĩa chỉ vật (ống điếu) ngày nay ít phổ biến hơn và mang tính chất lịch sử hoặc cổ điển. Ngữ cảnh của câu sẽ quyết định nghĩa nào đang được sử dụng.
danh từ
- uỷ viên quản lý tài sản của giáo hội
- ống điếu dài bằng đất sét ((cũng) churchwarden's pipe)