showmanship
/'ʃoumənʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài trình diễn, tài thu hút khán giả: Khả năng trình bày, biểu diễn hoặc giới thiệu một cách hấp dẫn, lôi cuốn và hiệu quả, đặc biệt trong lĩnh vực giải trí, biểu diễn nghệ thuật hoặc kinh doanh.
- Nghệ thuật quảng cáo, tài tự đề cao: Kỹ năng quảng bá bản thân, sản phẩm hoặc dịch vụ một cách nổi bật và thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The singer's incredible showmanship captivated the entire audience. (Tài trình diễn đáng kinh ngạc của ca sĩ đã thu hút toàn bộ khán giả.)
- His success in sales is due not only to product knowledge but also to his natural showmanship. (Thành công của anh ấy trong bán hàng không chỉ nhờ hiểu biết về sản phẩm mà còn nhờ tài năng quảng cáo bẩm sinh.)
- A good magician needs both skill and showmanship. (Một ảo thuật gia giỏi cần cả kỹ năng lẫn tài trình diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A flair for showmanship": Khiếu, năng khiếu về nghệ thuật trình diễn hoặc quảng cáo.
- The entrepreneur had a real flair for showmanship when launching new products. (Nhà doanh nghiệp có một khiếu thực sự về nghệ thuật quảng cáo khi ra mắt sản phẩm mới.)
"Pure showmanship": Chỉ là, hoàn toàn là kỹ thuật trình diễn (thường để gây ấn tượng bề ngoài).
- The politician's speech was more about pure showmanship than substantive policy. (Bài phát biểu của chính trị gia đó thiên về kỹ thuật trình diễn hơn là chính sách có nội dung.)
Biến thể và từ gần giống
- Showman (n): Người có tài trình diễn, ông bầu, người tổ chức các buổi biểu diễn.
- He was a born showman, always the center of attention. (Anh ấy là một người có tài trình diễn bẩm sinh, luôn là trung tâm của sự chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Stage presence: Khả năng thu hút khi đứng trên sân khấu.
- Flair: Khiếu, sự khéo léo đặc biệt.
- Pizzazz: Sự hào nhoáng, sức lôi cuốn rực rỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'showmanship')
Thành ngữ liên quan
- "All showmanship and no substance": Chỉ giỏi trình diễn bề ngoài nhưng không có nội dung thực chất.
- Critics dismissed his campaign as all showmanship and no substance. (Các nhà phê bình bác bỏ chiến dịch của ông ta, cho rằng nó chỉ là trình diễn mà không có thực chất.)
danh từ
- nghệ thuật quảng cáo của ông bầu
- (nghĩa bóng) tài tự đề cao; tài đề cao hàng hoá của mình