shrew-mouse
/ʃru:maus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuột chù: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ Soricidae, có mõm dài và nhọn, thường bị nhầm lẫn với chuột thật sự nhưng không phải là loài gặm nhấm. Chúng ăn côn trùng và có tốc độ trao đổi chất rất cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shrew-mouse is an insectivorous mammal, not a rodent. (Chuột chù là một loài động vật có vú ăn côn trùng, không phải là loài gặm nhấm.)
- We found a dead shrew-mouse in the garden. (Chúng tôi tìm thấy một con chuột chù chết trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc ngôn ngữ cổ, "shrew-mouse" đôi khi được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho một người có tính khí hung hăng hoặc hay cằn nhằn, mặc dù cách dùng này ngày nay rất hiếm và thường dùng từ "shrew" hơn.
- In old tales, a nagging wife might be compared to a shrew-mouse. (Trong những câu chuyện xưa, một người vợ hay cằn nhằn có thể bị so sánh với một con chuột chù.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrew (n): Từ ngắn gọn và phổ biến hơn để chỉ "chuột chù". Nghĩa phổ biến khác của "shrew" là chỉ một người phụ nữ hay gây gổ, cáu kỉnh.
- The common shrew is found throughout Europe. (Chuột chù thường được tìm thấy khắp châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Shrew (n): chuột chù (nghĩa động vật học).
- Insectivore (n): động vật ăn côn trùng (chỉ chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Lưu ý
- "Shrew-mouse" là một từ ghép cụ thể. Từ "shrew" khi đứng một mình có thể có nghĩa khác (chỉ một người phụ nữ hay cáu gắt), nhưng khi kết hợp thành "shrew-mouse" thì nó chỉ có nghĩa sinh học là một loài động vật.
danh từ
- (động vật học) chuột chù ((cũng) shrew)