shrewishly

shrewishly

She spoke shrewishly to the customer service agent.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách cau có, gắt gỏng, hay cằn nhằn, thường dùng để miêu tả hành vi của một người phụ nữ tính khí khó chịu, hay chỉ trích cãi vã. Từ này mang sắc thái tiêu cực hơi cổ hủ.

dụ sử dụng
  • ( ta nói chuyện một cách cau có với người phục vụ, phàn nàn về từng món ăn.)
  • ( lão gắt gỏng la mắng bọn trẻ làm ồn.)
  • (Anh ta tránh mặt của mình luôn cư xử một cách cằn nhằn trong các buổi họp mặt gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To answer shrewishly": trả lời một cách cộc cằn, gắt gỏng.

    • When asked about her day, she answered shrewishly, snapping at everyone. (Khi được hỏi về ngày của mình, ấy trả lời một cách gắt gỏng, quát nạt mọi người.)
  • "To act shrewishly": hành động như một người đàn bà hay gắt gỏng.

    • The queen acted shrewishly towards the courtiers, making them fear her. (Nữ hoàng hành động như một người đàn bà hay gắt gỏng với các triều thần, khiến họ sợ .)
Biến thể từ gần giống
  • Shrewish (tính từ): tính gắt gỏng, cau có (dùng cho người, thường phụ nữ).
    • Her shrewish tone made everyone uncomfortable. (Giọng điệu gắt gỏng của ấy khiến mọi người khó chịu.)
  • Shrew (danh từ): người đàn bà hay gắt gỏng, cau có; cũng có nghĩa chuột chù (động vật).
    • In the play, she played the role of a shrew. (Trong vở kịch, ấy đóng vai một người đàn bà hay gắt gỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cáu kỉnh: chỉ trạng thái dễ nổi nóng, khó chịu.
    • She responded cáu kỉnh to every question. ( ấy trả lời một cách cáu kỉnh với mọi câu hỏi.)
  • Gắt gỏng: chỉ hành động nói năng cộc cằn, thiếu kiên nhẫn.
    • He was gắt gỏng because he hadn't slept well. (Anh ta gắt gỏng không ngủ ngon.)
  • Cằn nhằn: chỉ việc liên tục phàn nàn, la mắng.
    • The boss cằn nhằn about the late report. (Sếp cằn nhằn về bản báo cáo muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a shrewish tongue": cái lưỡi hay cằn nhằn, nói lời khó nghe.
    • The woman was known for having a shrewish tongue that could cut anyone down. (Người phụ nữ đó nổi tiếng cái lưỡi hay cằn nhằn, có thể hạ bệ bất kỳ ai.)