churchly

Học thuật
Thân thiện
churchly

The choir sang with a churchly reverence during the evening service.

Định nghĩa

Tính từ: - Giống như nhà thờ, mang tính chất nhà thờ: những đặc điểm, phẩm chất hoặc không khí tương tự như hoặc gợi nhớ đến một nhà thờ. - Thích hợp cho nhà thờ, phù hợp với nhà thờ: Phù hợp hoặc xứng đáng với bối cảnh, hoạt động hoặc nghi lễ của nhà thờ.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old cathedral had a churchly atmosphere of peace and reverence. (Nhà thờ lớn kia một bầu không khí giống như nhà thờ đầy yên bình tôn kính.)
    • He wore a simple, churchly robe for the ceremony. (Ông ấy mặc một chiếc áo choàng đơn giản, thích hợp cho nhà thờ trong buổi lễ.)
    • The churchly silence in the chapel was broken only by soft prayers. (Sự im lặng mang tính chất nhà thờ trong nhà nguyện chỉ bị phá vỡ bởi những lời cầu nguyện nhỏ nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "churchly duties": những nhiệm vụ, bổn phận thuộc về nhà thờ hoặc liên quan đến giáo hội.

    • The bishop was occupied with his churchly duties throughout the week. (Vị giám mục bận rộn với những nhiệm vụ thuộc giáo hội suốt cả tuần.)
  • "churchly authority": quyền lực, thẩm quyền mang tính giáo hội.

    • The matter was settled by churchly authority, not by civil law. (Vấn đề đã được giải quyết bởi thẩm quyền giáo hội, chứ không phải bởi luật pháp dân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Churchlike (tính từ): Rất giống với một nhà thờ (thường dùng để mô tả kiến trúc hoặc không khí).

    • The quiet garden had an almost churchlike serenity. (Khu vườn yên tĩnh một sự thanh bình gần như giống hệt nhà thờ.)
  • Ecclesiastical (tính từ): (Thuộc về) giáo hội, nhà thờ (mang tính chính thức thể chế hơn "churchly").

    • He studied ecclesiastical history at the university. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử giáo hộitrường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Ecclesiastical: (thuộc) giáo hội.
  • Sacred: thiêng liêng, thánh thiện.
  • Devotional: (mang tính) sùng đạo, cầu nguyện.
Từ trái nghĩa
  • Secular: thế tục, không thuộc về tôn giáo.
  • Profane: phàm tục, không thiêng liêng.
  • Worldly: trần tục.
churchly

The choir sang with a churchly reverence during the evening service.

Adjective
  1. giống như, gợi nhắc đến, hoặc thích hợp cho nhà thờ

Từ tương tự

Từ gần giống