shrievalty
/'ʃri:vəlti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Không đếm được):
- Chức vụ, quyền hạn hoặc nhiệm kỳ của một quận trưởng (sheriff): "shrievalty" chỉ vị trí, thẩm quyền hoặc khoảng thời gian một người giữ chức vụ quận trưởng.
- Khu vực tài phán hoặc địa hạt của một quận trưởng: "shrievalty" cũng có thể đề cập đến khu vực địa lý mà một quận trưởng có quyền quản lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was appointed to the shrievalty for a term of one year. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vụ quận trưởng với nhiệm kỳ một năm.)
- The history of the shrievalty in this county dates back centuries. (Lịch sử của chức vụ quận trưởng ở hạt này có từ nhiều thế kỷ trước.)
- The duties of the shrievalty include maintaining court order. (Nhiệm vụ của chức quận trưởng bao gồm duy trì trật tự tại tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To hold the shrievalty": nắm giữ chức vụ quận trưởng.
- His grandfather once held the shrievalty. (Ông nội của anh ấy đã từng nắm giữ chức quận trưởng.)
"During his shrievalty": trong nhiệm kỳ quận trưởng của ông ta.
- Many reforms were introduced during his shrievalty. (Nhiều cải cách đã được đưa ra trong nhiệm kỳ quận trưởng của ông ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Sheriff (n): quận trưởng, cảnh sát trưởng (hạt).
- Shrieval (adj): thuộc về quận trưởng hoặc chức vụ quận trưởng.
- Shrieval duties are varied. (Các nhiệm vụ của quận trưởng rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Sheriffdom: chức vụ hoặc địa hạt của quận trưởng (nghĩa gần như tương đương).
- Sheriffalty: một biến thể cũ khác của "shrievalty".
Lưu ý
- "Shrievalty" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc hệ thống pháp lý hành chính của Anh và một số quốc gia theo hệ thống Common Law. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- phòng làm việc của quận trưởng
- nhiệm kỳ quận trưởng