shrilling

Định nghĩa

Danh từ: Tiếng the thé, tiếng rít (một âm thanh chói tai, liên tục).

dụ sử dụng
  • (Tiếng rít của báo thức đã đánh thức mọi người.)
  • (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng ve kêu rít suốt mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The shrilling of trumpets": tiếng kèn the thé, thường dùng trong văn học để miêu tả âm thanh báo hiệu trận chiến hoặc sự kiện trọng đại.
    • The clash of swords and the shrilling of trumpets filled the battlefield. (Tiếng kiếm chạm nhau tiếng kèn the thé tràn ngập chiến trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrill (tính từ): the thé, chói tai.
    • Her voice was shrill and annoying. (Giọng ấy the thé khó chịu.)
  • Shrillness (danh từ): sự the thé, tính chói tai.
    • The shrillness of the noise gave me a headache. (Sự chói tai của tiếng ồn khiến tôi đau đầu.)
  • Shrill (động từ): kêu the thé, rít lên.
    • The baby shrilled in anger. (Đứa bé rít lên tức giận.)
Từ đồng nghĩa
  • Screaming (n): tiếng la hét the thé.
  • Screeching (n): tiếng rít chói tai.
  • Whistling (n): tiếng huýt sáo, nhưng có thể mang sắc thái the thé trong một số ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "shrilling", nhưng có thể liên quan đến âm thanh the thé trong các cụm như:) - A shrill cry: một tiếng kêu the thé. - A shrill cry for help was heard from the river. (Một tiếng kêu the thé cầu cứu vang lên từ dòng sông.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shrilling
The referee's whistle was shrilling to stop the game.