shrimper

/'ʃrimpə/
Học thuật
Thân thiện
shrimper

A shrimper returns to the harbor with its catch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi bắt tôm, người đi câu tôm: Một người nghề nghiệp hoặc hoạt động đánh bắt tôm, thường sử dụng lưới, giỏ hoặc cần câu.
    • Tàu đánh bắt tôm: Một con tàu hoặc thuyền được thiết kế sử dụng chuyên dụng cho việc đánh bắt tôm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • My grandfather was a shrimper in the Gulf of Mexico for forty years. (Ông tôi đã là một người đánh bắt tômVịnh Mexico suốt bốn mươi năm.)
    • The shrimper cast his net into the shallow waters at dawn. (Người đánh bắt tôm thả lưới xuống vùng nước nông vào lúc bình minh.)
  • Danh từ (chỉ tàu):

    • A fleet of shrimpers returned to the harbor with their catch. (Một hạm đội tàu đánh bắt tôm đã trở về cảng với mẻ lưới của họ.)
    • The shrimper was equipped with special nets to catch small shrimp. (Chiếc tàu đánh bắt tôm được trang bị những chiếc lưới đặc biệt để bắt tôm nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của ngành ngư nghiệp, đặc biệt các vùng ven biển. mô tả một nghề nghiệp hoặc phương tiện cụ thể, khác với việc đánh bắt nói chung.
  • Có thể dùng để chỉ cả hoạt động thủ công quy mô nhỏ lẫn hoạt động đánh bắt thương mại quy mô lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Shrimp (n): con tôm.
  • Shrimping (n): hoạt động, nghề nghiệp đánh bắt tôm.
    • He went shrimping every weekend. (Anh ấy đi bắt tôm mỗi cuối tuần.)
  • Fishing boat (n): tàu đánh cá (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng tôm).
  • Fisherman (n): ngư dân (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng bắt tôm).
Từ đồng nghĩa
  • Prawner (n): (thường dùngmột số vùng) người/tàu đánh bắt tôm lớn (prawn).
  • Shellfish harvester (n): người khai thác động vật vỏ (nghĩa rộng hơn, bao gồm tôm, cua, ...).
shrimper

A shrimper returns to the harbor with its catch.

danh từ
  1. người đi bắt tôm, người đi câu tôm