shrinkage

/'ʃriɳkidʤ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):

    • Sự co lại, sự thu nhỏ: Quá trình hoặc hiện tượng một vật trở nên nhỏ hơn về kích thước, thể tích hoặc số lượng.
    • Số lượng co, độ co: Lượng hoặc tỷ lệ một vật đã bị thu nhỏ.
  2. Danh từ (đếm được/không đếm được):

    • Sự hụt, sự hao hụt: Sự giảm sút về số lượng, khối lượng hoặc giá trị, đặc biệt so với dự kiến ban đầu. Trong bán lẻ, đây thuật ngữ chỉ sự mất mát hàng hóa do trộm cắp hoặc hư hỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (sự co lại):

    • The shrinkage of the wool sweater after washing was significant. (Sự co lại của chiếc áo len sau khi giặt là đáng kể.)
    • Allow for some fabric shrinkage when you buy the material. (Hãy tính đến độ co vải khi bạn mua nguyên liệu.)
  • Danh từ (sự hao hụt):

    • The company reported a shrinkage in profits this quarter. (Công ty báo cáo sự sụt giảm trong lợi nhuận quý này.)
    • Inventory shrinkage due to shoplifting is a major problem for stores. (Sự hao hụt hàng tồn kho do trộm cắp một vấn đề lớn đối với các cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Natural shrinkage": sự co ngót tự nhiên (thường dùng cho vật liệu như vải, gỗ).

    • The carpenter accounted for the wood's natural shrinkage. (Người thợ mộc đã tính đến độ co ngót tự nhiên của gỗ.)
  • "Thermal shrinkage": sự co nhiệt.

    • The metal part underwent thermal shrinkage as it cooled. (Chi tiết kim loại trải qua sự co nhiệt khi nguội đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrink (động từ): co lại, thu nhỏ.

    • The jeans will shrink if you wash them in hot water. (Chiếc quần jeans sẽ co lại nếu bạn giặt trong nước nóng.)
  • Shrunken (tính từ): đã bị co lại, teo lại.

    • He wore a shrunken sweater. (Anh ấy mặc một chiếc áo len đã bị co.)
Từ đồng nghĩa
  • Contraction: sự co lại, sự rút ngắn.
  • Reduction: sự giảm bớt, sự thu nhỏ.
  • Loss: sự mất mát, sự hao hụt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "shrinkage" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Dưới đây cụm từ với động từ gốc "shrink") - Shrink away from: lùi lại, rút lui khỏi (điều đó đáng sợ hoặc khó chịu). - She shrank away from the spider. ( ấy lùi lại khỏi con nhện.)

  • Shrink back: co rúm lại, rụt lại ( sợ hãi, ngại ngùng).
    • The shy child shrank back behind his mother. (Đứa trẻ nhút nhát rụt lại phía sau mẹ .)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "shrinkage")

danh từ
  1. sự co lại (của vải...)
  2. sự hụt cân (của súc vật từ khi chuyên chở đến khi giết thịt)
  3. số lượng co
  4. số cân hụt