shrubbery

/'ʃrʌbəri/
Học thuật
Thân thiện
shrubbery

A gardener trims the shrubbery in the front yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bụi cây, khóm cây bụi: Một khu vực được trồng dày đặc hoặc một tập hợp các cây bụi (shrub) mọc cùng nhau.
    • Khu vườn trồng cây bụi: Một khu đất hoặc một phần của khu vườn được quy hoạch để trồng các loại cây bụi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The path winds through a dense shrubbery. (Con đường uốn lượn xuyên qua một bụi cây rậm rạp.)
    • They planted a new shrubbery along the fence. (Họ đã trồng một khóm cây bụi mới dọc theo hàng rào.)
    • The estate is famous for its beautiful shrubbery. (Khu đất nổi tiếng với những bụi cây cảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A tangled shrubbery": Một bụi cây rối rắm, chằng chịt.

    • The old castle was hidden behind a tangled shrubbery. (Lâu đài bị ẩn sau một bụi cây chằng chịt.)
  • "To be lost in the shrubbery": Bị lạc trong bụi cây (nghĩa đen hoặc ẩn dụ cho sự mơ hồ, không rõ ràng).

    • His argument was lost in the shrubbery of technical terms. (Lập luận của anh ta bị chìm nghỉm trong một bụi rậm các thuật ngữ kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrub (n): Cây bụi (một cây nhỏ, thân gỗ, phân nhánh nhiều từ gốc).

    • Common shrubs include roses and lavender. (Những cây bụi phổ biến bao gồm hoa hồng oải hương.)
  • Bush (n): Bụi cây, bụi rậm (thường dùng thay thế cho "shrub", nhưng "bush" có thể mang tính tự nhiên hoang dã hơn, còn "shrubbery" thường chỉ khu vực được trồng chủ đích).

    • A rabbit ran into the bush. (Một con thỏ chạy vào bụi rậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thicket: Bụi rậm, lùm cây (nhấn mạnh sự dày đặc).
  • Copse: Lùm cây nhỏ, khóm cây.
  • Brush: Bụi cây thấp, cây bụi (thườngvùng hoang dã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "shrubbery")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shrubbery")

shrubbery

A gardener trims the shrubbery in the front yard.

danh từ
  1. bụi cây