shtup

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):

    • Hành vi giao hợp: "shtup" dùng để chỉ hành động quan hệ tình dục, mang tính thô tục hoặc đùa cợt.
  2. Động từ (từ lóng):

    • Giao hợp với ai đó: "shtup" được dùng để mô tả hành động quan hệ tình dục với một người nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was bragging about his shtup last night. (Anh ta đang khoe khoang về cuộc giao hợp tối qua của mình.)
  • Động từ:

    • They were caught shtupping in the office. (Họ bị bắt quả tang đang giao hợp trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a shtup": một cuộc giao hợp.

    • After the party, they went home to have a shtup. (Sau bữa tiệc, họ về nhà để một cuộc giao hợp.)
  • "to shtup someone": giao hợp với ai đó.

    • He’s always trying to shtup every woman he meets. (Anh ta luôn cố gắng giao hợp với mọi phụ nữ anh ta gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Shtupping (danh động từ): hành động giao hợp.
    • The shtupping was loud enough to wake the neighbors. (Hành động giao hợp ồn ào đến mức đánh thức cả hàng xóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sex (danh từ): tình dục (nghĩa chung, lịch sự hơn).
  • Intercourse (danh từ): giao hợp (trang trọng).
  • Bang (động từ, lóng): giao hợp (thô tục).
  • Fuck (động từ, lóng): giao hợp (rất thô tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shtup up (hiếm): giao hợp một cách vội vàng hoặc bất thường.
    • They shtupped up against the wall. (Họ giao hợp nhanh dựa vào tường.)
Thành ngữ liên quan
  • Get shtupped: bị người khác giao hợp (thường mang nghĩa bị lợi dụng).
    • She felt like she got shtupped by her boss. ( ấy cảm thấy như bị sếp giao hợp một cách lợi dụng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan