shtup
Định nghĩa
Danh từ (từ lóng):
- Hành vi giao hợp: "shtup" dùng để chỉ hành động quan hệ tình dục, mang tính thô tục hoặc đùa cợt.
Động từ (từ lóng):
- Giao hợp với ai đó: "shtup" được dùng để mô tả hành động quan hệ tình dục với một người nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was bragging about his shtup last night. (Anh ta đang khoe khoang về cuộc giao hợp tối qua của mình.)
Động từ:
- They were caught shtupping in the office. (Họ bị bắt quả tang đang giao hợp trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a shtup": có một cuộc giao hợp.
- After the party, they went home to have a shtup. (Sau bữa tiệc, họ về nhà để có một cuộc giao hợp.)
"to shtup someone": giao hợp với ai đó.
- He’s always trying to shtup every woman he meets. (Anh ta luôn cố gắng giao hợp với mọi phụ nữ anh ta gặp.)
Biến thể và từ gần giống
- Shtupping (danh động từ): hành động giao hợp.
- The shtupping was loud enough to wake the neighbors. (Hành động giao hợp ồn ào đến mức đánh thức cả hàng xóm.)
Từ đồng nghĩa
- Sex (danh từ): tình dục (nghĩa chung, lịch sự hơn).
- Intercourse (danh từ): giao hợp (trang trọng).
- Bang (động từ, lóng): giao hợp (thô tục).
- Fuck (động từ, lóng): giao hợp (rất thô tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shtup up (hiếm): giao hợp một cách vội vàng hoặc bất thường.
- They shtupped up against the wall. (Họ giao hợp nhanh dựa vào tường.)
Thành ngữ liên quan
- Get shtupped: bị người khác giao hợp (thường mang nghĩa bị lợi dụng).
- She felt like she got shtupped by her boss. (Cô ấy cảm thấy như bị sếp giao hợp một cách lợi dụng.)